Bản dịch của từ Winner trong tiếng Việt

Winner

Noun [U/C]Verb

Winner (Noun)

01

Một người hoặc vật giành được một cái gì đó

A person or thing that wins something

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Kết hợp từ của Winner (Noun)

CollocationVí dụ

Winner against

Người chiến thắng trước

Winner of

Người chiến thắng của

Winner over

Đánh bại

Winner (Verb)

01

Để thành công hoặc chiến thắng trong một cuộc thi

To be successful or victorious in a contest

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Winner

Không có idiom phù hợp