winner
winner (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của winner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
winner | winners |
Kết hợp từ của winner (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
người chiến thắng trước winner against | Cô ấy là người chiến thắng trước đối thủ của mình trong bài kiểm tra nói IELTS. She was the winner against her rival in the IELTS speaking test. |
người chiến thắng của winner of | Anh ấy là người chiến thắng của cuộc thi tiểu luận. He was the winner of the essay competition. |
đánh bại winner over | Người chiến thắng vượt qua mọi trở ngại để đạt thành công trong IELTS. The winner overcame all obstacles to achieve success in IELTS. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Winner" là danh từ chỉ người hoặc nhóm đạt giải trong một cuộc thi hoặc một tình huống cạnh tranh. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như thể thao, học tập và kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh, "winner" được phát âm là /ˈwɪnə/, trong khi tiếng Anh Mỹ, phát âm là /ˈwɪnər/. Mặc dù cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nghĩa và cách sử dụng của từ này đều tương tự trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
