Bản dịch của từ Successful trong tiếng Việt

Successful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Successful (Adjective)

səkˈses.fəl
səkˈses.fəl
01

Mang lại kết quả tốt; đạt được mục tiêu; thành công.

Success.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn; thành công trong việc làm điều gì đó.

Accomplishing a desired aim or result.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ