Bản dịch của từ Result trong tiếng Việt
Result

Result(Noun Countable)
Kết quả; điều thu được sau một quá trình, hành động hoặc sự kiện (ví dụ: kết quả kiểm tra, kết quả nghiên cứu, kết quả cuộc bầu cử).
Result.
结果
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Result(Noun)
Kết quả thu được từ một thí nghiệm, phép đo hoặc phép tính; một con số, công thức hoặc thông tin được tạo ra sau khi nghiên cứu hoặc tính toán.
An item of information obtained by experiment or some other scientific method; a quantity or formula obtained by calculation.
实验结果,数据
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết quả: điều xảy ra hoặc được tạo ra do một nguyên nhân nào đó; hệ quả, thành quả của một hành động hay quá trình.
A thing that is caused or produced by something else; a consequence or outcome.
结果:由其他事物引起或产生的事物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Result (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Result | Results |
Result(Verb)
Xảy ra hoặc xảy đến như là hậu quả của điều gì đó; là kết quả phát sinh từ một nguyên nhân hoặc tình huống trước đó.
Occur or follow as the consequence of something.
作为某事的结果发生或跟随
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Result (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Result |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Resulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Resulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Results |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Resulting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "result" là danh từ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ kết quả, hậu quả hoặc thành phẩm của một quá trình hay hành động. Trong tiếng Anh Anh, "result" được phát âm là /rɪˈzʌlt/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm là /rɪˈzʌlt/ cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau trong ngữ điệu. Cả hai biến thể đều có sử dụng rộng rãi trong các văn bản học thuật, khoa học và đời sống hàng ngày để mô tả các phát hiện, kết quả nghiên cứu hoặc các sự kiện đã xảy ra.
Từ "result" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "resultare", được hình thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "trở lại" và động từ "salire" có nghĩa là "nhảy" hoặc "vượt lên". Ban đầu, "resultare" diễn tả hành động "nhảy trở lại" hoặc "kết quả trở lại", liên quan đến những gì xảy ra sau một hành động hoặc tình huống. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang chỉ sản phẩm hoặc hậu quả cuối cùng của một quá trình, gắn liền với ý niệm về kết quả trong nhiều lĩnh vực như khoa học, giáo dục và thống kê.
Từ "result" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần mô tả kết quả nghiên cứu hoặc sự kiện. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng để truyền đạt thông tin về kết quả thí nghiệm hoặc thống kê. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "result" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục và kinh doanh để chỉ ra kết quả của quá trình hay hoạt động nào đó.
Họ từ
Từ "result" là danh từ trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ kết quả, hậu quả hoặc thành phẩm của một quá trình hay hành động. Trong tiếng Anh Anh, "result" được phát âm là /rɪˈzʌlt/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm là /rɪˈzʌlt/ cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau trong ngữ điệu. Cả hai biến thể đều có sử dụng rộng rãi trong các văn bản học thuật, khoa học và đời sống hàng ngày để mô tả các phát hiện, kết quả nghiên cứu hoặc các sự kiện đã xảy ra.
Từ "result" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "resultare", được hình thành từ tiền tố "re-" có nghĩa là "trở lại" và động từ "salire" có nghĩa là "nhảy" hoặc "vượt lên". Ban đầu, "resultare" diễn tả hành động "nhảy trở lại" hoặc "kết quả trở lại", liên quan đến những gì xảy ra sau một hành động hoặc tình huống. Qua thời gian, nghĩa của từ đã chuyển sang chỉ sản phẩm hoặc hậu quả cuối cùng của một quá trình, gắn liền với ý niệm về kết quả trong nhiều lĩnh vực như khoa học, giáo dục và thống kê.
Từ "result" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh cần mô tả kết quả nghiên cứu hoặc sự kiện. Trong phần Listening và Reading, từ này cũng được sử dụng để truyền đạt thông tin về kết quả thí nghiệm hoặc thống kê. Ngoài ngữ cảnh IELTS, "result" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, giáo dục và kinh doanh để chỉ ra kết quả của quá trình hay hoạt động nào đó.
