Bản dịch của từ Result trong tiếng Việt

Result

Noun [C] Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Result(Noun Countable)

rɪˈzʌlt
rɪˈzʌlt
01

Kết quả; điều thu được sau một quá trình, hành động hoặc sự kiện (ví dụ: kết quả kiểm tra, kết quả nghiên cứu, kết quả cuộc bầu cử).

Result.

结果

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Result(Noun)

ɹɪzˈʌltəɪv
ɹizˈʌlt
01

Kết quả thu được từ một thí nghiệm, phép đo hoặc phép tính; một con số, công thức hoặc thông tin được tạo ra sau khi nghiên cứu hoặc tính toán.

An item of information obtained by experiment or some other scientific method; a quantity or formula obtained by calculation.

实验结果,数据

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kết quả: điều xảy ra hoặc được tạo ra do một nguyên nhân nào đó; hệ quả, thành quả của một hành động hay quá trình.

A thing that is caused or produced by something else; a consequence or outcome.

结果:由其他事物引起或产生的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Result (Noun)

SingularPlural

Result

Results

Result(Verb)

ɹɪzˈʌltəɪv
ɹizˈʌlt
01

Xảy ra hoặc xảy đến như là hậu quả của điều gì đó; là kết quả phát sinh từ một nguyên nhân hoặc tình huống trước đó.

Occur or follow as the consequence of something.

作为某事的结果发生或跟随

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Result (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Result

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Resulted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Resulted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Results

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Resulting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ