scientific
scientific (Adjective)
Nghĩa 01
Có hệ thống, có phương pháp rõ ràng; dựa trên phương pháp khoa học và sắp xếp hợp lý.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Dựa trên hoặc mang đặc trưng bởi phương pháp và nguyên tắc của khoa học; có tính hệ thống, dựa trên bằng chứng và thí nghiệm.
Based on or characterized by the methods and principles of science.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của scientific (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
scientific khoa học | more scientific khoa học hơn | most scientific khoa học nhất |
Kết hợp từ của scientific (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất khoa học highly scientific | Các phát hiện nghiên cứu rất khoa học và đột phá. The research findings were highly scientific and groundbreaking. |
không rất khoa học not very scientific | Thí nghiệm xã hội của cô ấy không rất khoa học. Her social experiment was not very scientific. |
chỉ mang tính khoa học purely scientific | Nghiên cứu về hành vi con người có thể là hoàn toàn khoa học. The study of human behavior can be purely scientific. |
thực sự khoa học truly scientific | Kết quả của thí nghiệm thật sự khoa học. The experiment's results were truly scientific. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scientific" có nghĩa là liên quan đến khoa học hoặc phương pháp khoa học. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về hình thức và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "scientific" có thể được sử dụng để nhấn mạnh tính chính xác hoặc phương pháp luận trong các nghiên cứu, thí nghiệm. Từ này thường được kết hợp với các danh từ khác như "method", "research", và "study" để tạo thành các cụm từ phổ biến trong lĩnh vực khoa học.