Bản dịch của từ Methodical trong tiếng Việt

Methodical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Methodical(Adjective)

məɵˈɑdɪkl
məɵˈɑdɪkl
01

Làm việc theo một trình tự, cách thức có hệ thống hoặc theo quy trình đã được xác định trước; cẩn thận, có kế hoạch và có trật tự.

Done according to a systematic or established procedure.

有系统地进行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ