systematic
systematic (Adjective)
Nghĩa 01
Làm theo một kế hoạch hoặc hệ thống đã định trước; có phương pháp, có trật tự và thứ tự rõ ràng.
Done or acting according to a fixed plan or system methodical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của systematic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
systematic hệ thống | more systematic hệ thống hơn | most systematic hệ thống nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "systematic" được sử dụng để miêu tả một phương pháp, quy trình hoặc cách tiếp cận có tổ chức và có kế hoạch, đặc biệt trong nghiên cứu hoặc phân tích. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, "systematic" mang nghĩa giống nhau, chỉ sự tuân thủ theo cách tiếp cận có cấu trúc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "systematic" có thể được áp dụng để chỉ một cách tiếp cận có hệ thống trong các lĩnh vực như khoa học hoặc giáo dục, phản ánh tính toàn diện và nhất quán trong việc thực hiện các hành động hoặc nghiên cứu.