Anh - Việt

Bản dịch của từ Procedure trong tiếng Việt

procedure

Noun

procedure (Noun)

/prəˈsiː.dʒər/
/prəˈsiː.dʒɚ/
AI

Nghĩa 01

Chuỗi các bước hoặc trình tự hành động được làm theo để hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu; cách tiến hành (thường có thứ tự rõ ràng).

Procedures, sequence of actions.

Ví dụ
Theo thủ tục, John đã nộp đơn xin học bổng.Following the procedure, John submitted his application for the scholarship.
Quá trình phỏng vấn bao gồm một số thủ tục để đánh giá ứng viên.The interview process involved several procedures to assess the candidates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách làm đã được thiết lập hoặc chính thức, theo trình tự các bước nhất định để thực hiện một công việc hoặc xử lý một vấn đề.

An established or official way of doing something.

Ví dụ
Quy trình bỏ phiếu công bằng và minh bạch.The voting procedure was fair and transparent.
Cô ấy tuân thủ quy trình nhận nuôi để đưa con về nhà.She followed the adoption procedure to bring home a child.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của procedure (Noun)

SingularPlural

procedure

procedures

Kết hợp từ của procedure (Noun)

ADJECTIVE + procedurePREPOSITIONVERB + procedure
Kết hợp từ của procedure
Collocation
Ví dụ

quy trình đúng

correct procedure

Tuân theo quy trình đúng là cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.

Following the correct procedure is essential for social harmony.

thủ tục đặc biệt

special procedure

Quy trình nhận nuôi yêu cầu một thủ tục đặc biệt cho việc kiểm tra lý lịch.

The adoption process requires a special procedure for background checks.

quy trình khuyến nghị

recommended procedure

Theo quy trình được khuyến nghị, John đã nộp đơn của mình trực tuyến.

Following the recommended procedure, John submitted his application online.

quy trình bỏ phiếu

voting procedure

Hiểu quy trình bỏ phiếu là quan trọng cho sự tham gia công dân.

Understanding the voting procedure is crucial for civic engagement.

thủ tục hình sự

criminal procedure

Quy trình hình sự được tiến hành công bằng và hiệu quả.

The criminal procedure was conducted fairly and efficiently.

Video ngữ cảnh