procedure
procedure (Noun)
Nghĩa 01
Chuỗi các bước hoặc trình tự hành động được làm theo để hoàn thành một công việc hoặc đạt được một mục tiêu; cách tiến hành (thường có thứ tự rõ ràng).
Procedures, sequence of actions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của procedure (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
procedure | procedures |
Kết hợp từ của procedure (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quy trình đúng correct procedure | Tuân theo quy trình đúng là cần thiết cho sự hòa hợp xã hội. Following the correct procedure is essential for social harmony. |
thủ tục đặc biệt special procedure | Quy trình nhận nuôi yêu cầu một thủ tục đặc biệt cho việc kiểm tra lý lịch. The adoption process requires a special procedure for background checks. |
quy trình khuyến nghị recommended procedure | Theo quy trình được khuyến nghị, John đã nộp đơn của mình trực tuyến. Following the recommended procedure, John submitted his application online. |
quy trình bỏ phiếu voting procedure | Hiểu quy trình bỏ phiếu là quan trọng cho sự tham gia công dân. Understanding the voting procedure is crucial for civic engagement. |
thủ tục hình sự criminal procedure | Quy trình hình sự được tiến hành công bằng và hiệu quả. The criminal procedure was conducted fairly and efficiently. |