sequence
sequence (Noun)
Nghĩa 01
Một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc vật liên quan nhau xảy ra theo một trật tự nhất định.
A set of related events, movements, or items that follow each other in a particular order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một thứ tự nhất định mà các vật hoặc sự kiện liên quan nhau theo sau nhau.
A particular order in which related things follow each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sequence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sequence | sequences |
Kết hợp từ của sequence (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuỗi tuyệt vời great sequence | Cộng đồng đã tổ chức một chuỗi sự kiện tuyệt vời vào mùa hè năm ngoái. The community organized a great sequence of events last summer. |
chuỗi sự kiện thú vị exciting sequence | Lễ hội có một chuỗi sự kiện thú vị diễn ra suốt cuối tuần. The festival had an exciting sequence of performances all weekend. |
chuỗi cao trào climactic sequence | Trong phần thi nói IELTS, Sofia mô tả chuỗi sự kiện cao trào của một lễ hội nơi nhiều người nhảy múa vui vẻ. In the IELTS speaking test, Sofia described the climactic sequence of a festival where many people danced happily. |
chuỗi âm nhạc musical sequence | Trong bài nghe IELTS, chuỗi nhạc giúp tôi nhớ thứ tự các sự kiện ở bữa tiệc. In the IELTS listening test, the musical sequence helped me remember the order of events at the party. |
chuỗi gen gene sequence | Trong kỳ thi nói IELTS, Anna mô tả cách một trình tự gen ảnh hưởng đến đặc điểm của một người. In the IELTS speaking test, Anna described how a gene sequence affects a person's traits. |
sequence (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sắp xếp theo một trật tự nhất định; đặt các mục, sự kiện hoặc hành động theo thứ tự cụ thể.
Arrange in a particular order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sequence (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sequence |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sequenced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sequenced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sequences |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sequencing |
sequence (Verb)
Nghĩa 01
sắp xếp theo một thứ tự nhất định; đặt (những thứ) thành trình tự cụ thể
to arrange in a particular order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sequence (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sequence |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sequenced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sequenced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sequences |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sequencing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sequence" có nghĩa là một chuỗi các sự kiện, đối tượng hoặc yếu tố sắp xếp theo một trật tự nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsiːkwəns/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈsiː.kwəns/, có sự khác biệt nhỏ về trọng âm. "Sequence" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc trong lĩnh vực nghệ thuật để chỉ sự nối tiếp, liên tiếp. Từ này giàu tính ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ logic đến nghiên cứu sinh học.