Bản dịch của từ Sequence trong tiếng Việt
Sequence

Sequence (Noun)
Một chuỗi các sự kiện, hành động hoặc vật liên quan nhau xảy ra theo một trật tự nhất định.
A set of related events, movements, or items that follow each other in a particular order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thứ tự nhất định mà các vật hoặc sự kiện liên quan nhau theo sau nhau.
A particular order in which related things follow each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sequence (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sắp xếp theo một trật tự nhất định; đặt các mục, sự kiện hoặc hành động theo thứ tự cụ thể.
Arrange in a particular order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sequence (Verb)
Sắp xếp theo một thứ tự nhất định; đặt (những thứ) thành trình tự cụ thể
To arrange in a particular order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sequence" có nghĩa là một chuỗi các sự kiện, đối tượng hoặc yếu tố sắp xếp theo một trật tự nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsiːkwəns/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈsiː.kwəns/, có sự khác biệt nhỏ về trọng âm. "Sequence" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc trong lĩnh vực nghệ thuật để chỉ sự nối tiếp, liên tiếp. Từ này giàu tính ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ logic đến nghiên cứu sinh học.
Họ từ
Từ "sequence" có nghĩa là một chuỗi các sự kiện, đối tượng hoặc yếu tố sắp xếp theo một trật tự nhất định. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈsiːkwəns/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /ˈsiː.kwəns/, có sự khác biệt nhỏ về trọng âm. "Sequence" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, toán học hoặc trong lĩnh vực nghệ thuật để chỉ sự nối tiếp, liên tiếp. Từ này giàu tính ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, từ logic đến nghiên cứu sinh học.
