official
official (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của official (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
official chính thức | more official chính thức hơn | most official chính thức nhất |
official (Noun)
Nghĩa 01
Người giữ chức vụ công hoặc người làm việc chính thức cho một tổ chức, cơ quan, ví dụ như cán bộ, nhân viên chính quyền hoặc đại diện của một cơ quan.
A person holding public office or having official duties especially as a representative of an organization or government department.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của official (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
official | officials |
Kết hợp từ của official (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
quản lý có trách nhiệm responsible official | Người chịu trách nhiệm đã tổ chức sự kiện từ thiện cho cộng đồng. The responsible official organized the charity event for the community. |
cán bộ ngân hàng bank official | Người đại diện ngân hàng đã phê duyệt đơn vay nhanh chóng. The bank official approved the loan application quickly. |
cán bộ hải quan customs official | Người làm việc tại hải quan có trách nhiệm kiểm tra hộ chiếu tại sân bay? Is the customs official responsible for checking passports at the airport? |
quan chức nổi bật prominent official | Người quan chức nổi bật đã trình bày một lập luận hấp dẫn trong cuộc tranh luận. The prominent official presented a compelling argument during the debate. |
công chức thành phố city official | Người quản lý thành phố đã chấp thuận nguồn vốn dự án xã hội. The city official approved the social project funding. |
official (Noun)
Nghĩa 01
những người giữ chức vụ công hoặc có nhiệm vụ chính thức, đặc biệt là trong chính phủ
people who hold public office or have official duties especially in the government
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một người được bổ nhiệm hoặc bầu ra để quản lý và thực thi các quy tắc hoặc luật lệ trong một khu vực hoặc bối cảnh cụ thể
someone appointed or elected to administer and enforce rules or laws within a particular area or context
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một người có vị trí quan trọng trong một tổ chức hoặc cơ quan và có quyền đưa ra quyết định hoặc thực thi các quy tắc
a person who has an important position in an organization or institution and has the power to make decisions or enforce rules
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "official" đề cập đến điều gì đó thuộc về hoặc được ủy quyền bởi một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ để chỉ tính chính thức hoặc mang tính chất chính thức, và cũng có thể là danh từ chỉ một người giữ chức vụ trong các cơ quan công quyền. Dưới dạng tiếng Anh Anh, "official" có thể đôi khi mang ý nghĩa nghiêm ngặt hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng linh hoạt hơn trong ngữ cảnh thông thường.
