Bản dịch của từ Representative trong tiếng Việt

Representative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Representative (Adjective)

ɹˌɛpɹɪzˈɛntətɪv
ɹˌɛpɹɪzˈɛnətɪv
01

Mô tả đặc trưng cho một nhóm, lớp người hoặc ý kiến; mang tính tiêu biểu, điển hình cho tập thể đó.

Typical of a class group or body of opinion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn tả hoặc tượng trưng cho một thứ gì đó; mang tính đại diện, thể hiện đầy đủ hoặc điển hình cho một ý niệm, nhóm hoặc hiện tượng.

Serving as a portrayal or symbol of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc về một cơ quan lập pháp hoặc cơ quan thảo luận gồm những người được bầu chọn hoặc chỉ định để hành động và phát biểu thay cho một nhóm rộng hơn.

Of a legislative assembly or deliberative body consisting of people chosen to act and speak on behalf of a wider group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Liên quan đến sự đại diện tinh thần hoặc hình ảnh/biểu tượng trong tâm trí; mô tả cách một điều gì đó được thể hiện trong dạng ý niệm hoặc kí ức.

Relating to mental representation.

Ví dụ

Representative (Noun)

ɹˌɛpɹɪzˈɛntətɪv
ɹˌɛpɹɪzˈɛnətɪv
01

Một vật hoặc người tiêu biểu cho một lớp, nhóm hoặc loại, tức là một ví dụ điển hình đại diện cho các thành viên cùng loại.

An example of a class or group.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người được chọn hoặc được ủy quyền để đại diện, hành động hoặc phát ngôn thay cho một người hoặc nhóm khác.

A person chosen or appointed to act or speak for another or others.

representative là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ