Bản dịch của từ Representative trong tiếng Việt
Representative

Representative (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về một cơ quan lập pháp hoặc cơ quan thảo luận gồm những người được bầu chọn hoặc chỉ định để hành động và phát biểu thay cho một nhóm rộng hơn.
Of a legislative assembly or deliberative body consisting of people chosen to act and speak on behalf of a wider group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến sự đại diện tinh thần hoặc hình ảnh/biểu tượng trong tâm trí; mô tả cách một điều gì đó được thể hiện trong dạng ý niệm hoặc kí ức.
Representative (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "representative" có nghĩa là người đại diện hoặc vật đại diện cho một nhóm, một tổ chức hoặc ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "representative" có thể mang ý nghĩa pháp lý hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ đến người được bầu hoặc chỉ định để đại diện cho một nhóm trong các hoạt động chính trị hoặc thương mại.
Họ từ
Từ "representative" có nghĩa là người đại diện hoặc vật đại diện cho một nhóm, một tổ chức hoặc ý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "representative" có thể mang ý nghĩa pháp lý hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ đến người được bầu hoặc chỉ định để đại diện cho một nhóm trong các hoạt động chính trị hoặc thương mại.

