Bản dịch của từ Symbol trong tiếng Việt
Symbol
NounVerb

Symbol (Noun)
sˈɪmbɒl
ˈsɪmbɑɫ
01
Một dấu hiệu hoặc ký tự được sử dụng như một đại diện quy ước cho một đối tượng, chức năng hoặc quy trình.
A mark or character used as a conventional representation of an object function or process
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong toán học và logic, một ký tự được sử dụng để đại diện.
In mathematics and logic a character used for representation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
