symbolize
symbolize (Verb)
Nghĩa 01
Đóng vai trò như một biểu tượng của cái gì đó; tượng trưng cho, đại diện cho một ý nghĩa, giá trị hoặc khái niệm nào đó.
Be a symbol of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của symbolize (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | symbolize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | symbolized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | symbolized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | symbolizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | symbolizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "symbolize" có nghĩa là đại diện hoặc biểu hiện điều gì đó thông qua một ký hiệu, hình ảnh hoặc một biểu tượng cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn so với người Mỹ. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn học, nghệ thuật và triết học để diễn đạt những khái niệm phức tạp qua các biểu tượng.