Bản dịch của từ Represent trong tiếng Việt
Represent

Represent (Verb)
Diễn tả, trình bày hoặc thay mặt để mô tả một ý tưởng, đối tượng hoặc người nào đó sao cho người khác hiểu.
Describe and present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thể hiện, biểu thị hoặc đại diện cho một hình ảnh, ý nghĩa hay biểu tượng nào đó; dùng để nói rằng thứ này tượng trưng cho thứ kia.
Represents, is the image of, symbolizes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có thể hiểu là “tạo thành” hoặc “tương đương với” một giá trị, số lượng hoặc vai trò nào đó; nói cách khác, cái này bằng với hoặc tương đương với cái kia.
Constitute; amount to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả hoặc thể hiện một đối tượng, nhân vật hay chủ đề cụ thể trong một tác phẩm nghệ thuật (ví dụ: bức tranh, điêu khắc, phim) để người xem nhận ra hoặc hiểu về đối tượng đó.
Depict (a particular subject) in a work of art.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "represent" có nghĩa là đại diện, biểu thị hoặc trình bày một ý tưởng, một cá nhân hay một nhóm người. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức hoặc cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "represent" có thể mang những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực áp dụng, chẳng hạn như pháp lý, chính trị hoặc nghệ thuật. Việc sử dụng chính xác từ "represent" yêu cầu sự cẩn trọng để đảm bảo rằng ý nghĩa được truyền đạt một cách đầy đủ và chính xác trong mỗi ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "represent" có nghĩa là đại diện, biểu thị hoặc trình bày một ý tưởng, một cá nhân hay một nhóm người. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về hình thức hoặc cách phát âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "represent" có thể mang những sắc thái khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực áp dụng, chẳng hạn như pháp lý, chính trị hoặc nghệ thuật. Việc sử dụng chính xác từ "represent" yêu cầu sự cẩn trọng để đảm bảo rằng ý nghĩa được truyền đạt một cách đầy đủ và chính xác trong mỗi ngữ cảnh cụ thể.
