art
art (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
(Danh từ, không đếm được) Nghệ thuật; các môn nghệ thuật (như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, kịch, múa). Đây là hoạt động sáng tạo và sản phẩm mang giá trị thẩm mỹ hoặc biểu đạt cảm xúc, ý tưởng.
Art, art subjects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của art (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghệ thuật hiện đại modern art | Nghệ thuật hiện đại được trưng bày ở nhiều phòng triển lãm tại New York. Modern art is displayed in many galleries across New York City. |
nghệ thuật truyện tranh comic art | Nghệ thuật truyện tranh làm nổi bật các vấn đề xã hội như biến đổi khí hậu. Comic art highlights social issues in creative ways, like climate change. |
nghệ thuật công cộng public art | Nghệ thuật công cộng nâng cao tinh thần cộng đồng ở các thành phố như New York và Chicago. Public art enhances community spirit in cities like New York and Chicago. |
nghệ thuật khái niệm conceptual art | Nghệ thuật khái niệm thách thức quan điểm truyền thống về các vấn đề xã hội. Conceptual art challenges traditional views of social issues and human experiences. |
nghệ thuật hoạt hình animation art | Nghệ thuật hoạt hình giúp trẻ em hiểu các vấn đề xã hội như bắt nạt. Animation art helps children understand social issues like bullying effectively. |