Bản dịch của từ Art trong tiếng Việt

Art

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art(Noun Uncountable)

ɑːt
ɑːrt
01

(Danh từ, không đếm được) Nghệ thuật; các môn nghệ thuật (như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, kịch, múa). Đây là hoạt động sáng tạo và sản phẩm mang giá trị thẩm mỹ hoặc biểu đạt cảm xúc, ý tưởng.

Art, art subjects.

艺术,艺术主题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ