Bản dịch của từ Art trong tiếng Việt
Art

Art (Noun Uncountable)
(Danh từ, không đếm được) Nghệ thuật; các môn nghệ thuật (như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, kịch, múa). Đây là hoạt động sáng tạo và sản phẩm mang giá trị thẩm mỹ hoặc biểu đạt cảm xúc, ý tưởng.
Art, art subjects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "art" trong tiếng Anh chỉ những hình thức sáng tạo nhằm thể hiện cảm xúc, ý tưởng và quan điểm, bao gồm hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học và các loại hình nghệ thuật biểu diễn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể nhấn mạnh hơn vào tính nghệ thuật tinh tế và truyền thống trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "art" trong tiếng Anh chỉ những hình thức sáng tạo nhằm thể hiện cảm xúc, ý tưởng và quan điểm, bao gồm hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học và các loại hình nghệ thuật biểu diễn. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể nhấn mạnh hơn vào tính nghệ thuật tinh tế và truyền thống trong tiếng Anh Anh.
