(Danh từ, không đếm được) Nghệ thuật; các môn nghệ thuật (như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, kịch, múa). Đây là hoạt động sáng tạo và sản phẩm mang giá trị thẩm mỹ hoặc biểu đạt cảm xúc, ý tưởng.
Art, art subjects.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh