Bản dịch của từ Subject trong tiếng Việt

Subject

AdjectiveNoun [U/C]AdverbVerb

Subject (Adjective)

səbdʒˈɛkt
səbdʒˈɛktv
01

Phụ thuộc hay có điều kiện.

Dependent or conditional upon

Ví dụ

The subject decision relies on community support.

Quyết định về chủ đề phụ thuộc vào sự hỗ trợ của cộng đồng.

Her success is subject to the approval of the board.

Thành công của cô ấy phụ thuộc vào sự chấp nhận của hội đồng.

02

Có khả năng hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi (một tình trạng hoặc sự việc cụ thể, thường là một tình trạng hoặc sự việc không được mong muốn hoặc khó chịu)

Likely or prone to be affected by a particular condition or occurrence typically an unwelcome or unpleasant one

Ví dụ

Children are often the most vulnerable subjects in society.

Trẻ em thường là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất trong xã hội.

Elderly people are considered a susceptible subject to scams.

Người cao tuổi được xem là một đối tượng dễ bị lừa đảo.

03

Dưới sự ủy quyền của.

Under the authority of

Ví dụ

The subject teacher assigned homework to the students.

Giáo viên chủ nhiệm giao bài tập cho học sinh.

The subject matter expert provided valuable insights during the meeting.

Chuyên gia về chủ đề cung cấp cái nhìn quý giá trong cuộc họp.

Kết hợp từ của Subject (Adjective)

CollocationVí dụ

Directly subject

Người chịu trách nhiệm trực tiếp

He is directly subject to online bullying due to his social media presence.

Anh ấy trực tiếp chịu đựng bạo lực trực tuyến do sự hiện diện trên mạng xã hội của mình.

Potentially subject

Chủ thể tiềm năng

Children are potentially subject to cyberbullying on social media platforms.

Trẻ em có thể bị đối mặt với vấn đề bắt nạt trên các nền tảng truyền thông xã hội.

Increasingly subject

Ngày càng tăng

Social media is increasingly subject to scrutiny for spreading misinformation.

Mạng xã hội ngày càng phải chịu sự kiểm tra chặt chẽ về việc lan truyền thông tin sai lệch.

Particularly subject

Đặc biệt chủ đề

She was particularly interested in the subject of social psychology.

Cô ấy đặc biệt quan tâm đến chủ đề tâm lý xã hội.

Frequently subject

Thường xuyên bị

Teenagers are frequently subject to peer pressure in social settings.

Tuổi teen thường xuyên chịu áp lực từ bạn bè trong môi trường xã hội.

Subject (Noun)

səbdʒˈɛkt
səbdʒˈɛktv
01

Một thực thể suy nghĩ hoặc cảm giác; tâm trí có ý thức; cái tôi, đặc biệt là trái ngược với bất cứ điều gì bên ngoài tâm trí.

A thinking or feeling entity the conscious mind the ego especially as opposed to anything external to the mind

Ví dụ

The subject of the study was the impact of social media.

Chủ đề của nghiên cứu là tác động của truyền thông xã hội.

She is a subject of interest due to her social activism.

Cô ấy là một chủ đề được quan tâm do hoạt động xã hội của mình.

02

Một danh từ hoặc cụm danh từ có chức năng như một trong những thành phần chính của mệnh đề, là thành phần mà phần còn lại của mệnh đề được xác định.

A noun or noun phrase functioning as one of the main components of a clause being the element about which the rest of the clause is predicated

Ví dụ

John

John

The meeting

Cuộc họp

03

Thành viên của một quốc gia không phải là người cai trị nó, đặc biệt là thành viên có lòng trung thành với một quốc vương hoặc người cai trị tối cao khác.

A member of a state other than its ruler especially one owing allegiance to a monarch or other supreme ruler

Ví dụ

The subject of the kingdom paid tribute to the monarch.

Người dân của vương quốc nộp tiền cống cho vua chúa.

The subject's loyalty to the ruler was unwavering.

Sự trung thành của người dân đối với vị chúa trị không bao giờ lay chuyển.

04

Người hoặc vật đang được thảo luận, mô tả hoặc xử lý.

A person or thing that is being discussed described or dealt with

Ví dụ

The subject of the discussion was poverty in urban areas.

Chủ đề của cuộc thảo luận là nghèo đói ở khu vực đô thị.

She is the subject of a social experiment on empathy.

Cô ấy là chủ thể của một thí nghiệm xã hội về lòng trắc ẩn.

05

Một nhánh kiến thức được nghiên cứu hoặc giảng dạy ở trường phổ thông, cao đẳng hoặc đại học.

A branch of knowledge studied or taught in a school college or university

Ví dụ

History is an important subject in school curriculum.

Lịch sử là một môn học quan trọng trong chương trình học tại trường.

Sociology is a popular subject among university students.

Xã hội học là một môn học phổ biến trong số sinh viên đại học.

Kết hợp từ của Subject (Noun)

CollocationVí dụ

Academic subject

Môn học học thuật

Mathematics is an academic subject that requires logical thinking.

Toán học là một môn học đòi hỏi tư duy logic.

Complex subject

Chủ đề phức tạp

Understanding cultural norms can be a complex subject in society.

Hiểu biết về quy tắc văn hóa có thể là một chủ đề phức tạp trong xã hội.

Difficult subject

Môn học khó

Mathematics can be a difficult subject for many students.

Toán có thể là một môn học khó khăn đối với nhiều học sinh.

Healthy subject

Đối tượng khỏe mạnh

A healthy subject participated in the social experiment.

Một đối tượng khỏe mạnh tham gia vào thí nghiệm xã hội.

Fascinating subject

Chủ đề hấp dẫn

Psychology is a fascinating subject to study in social contexts.

Tâm lý học là một chủ đề hấp dẫn để nghiên cứu trong bối cảnh xã hội.

Subject (Adverb)

səbdʒˈɛkt
səbdʒˈɛktv
01

Có điều kiện.

Conditionally upon

Ví dụ

She agreed to attend the event subject to her availability.

Cô ấy đồng ý tham dự sự kiện dựa vào sự sẵn có của mình.

The meeting will take place subject to the approval of the committee.

Cuộc họp sẽ diễn ra dựa vào sự chấp thuận của ủy ban.

Subject (Verb)

səbdʒˈɛkt
səbdʒˈɛktv
01

Nguyên nhân hoặc buộc ai đó hoặc điều gì đó phải trải qua (một trải nghiệm hoặc hình thức đối xử cụ thể, thường là một trải nghiệm hoặc hình thức đối xử không được chào đón hoặc khó chịu)

Cause or force someone or something to undergo a particular experience or form of treatment typically an unwelcome or unpleasant one

Ví dụ

Parents should not subject their children to unnecessary pressure.

Cha mẹ không nên áp đặt áp lực không cần thiết lên con cái.

The government should not subject its citizens to discrimination based on race.

Chính phủ không nên áp đặt phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.

02

Đặt (một người hoặc quốc gia) dưới sự kiểm soát hoặc quyền tài phán của một người, thường bằng cách sử dụng vũ lực.

Bring a person or country under ones control or jurisdiction typically by using force

Ví dụ

The ruler sought to subject neighboring lands to his rule.

Vị vua cố gắng chinh phục các vùng lân cận.

The conqueror aimed to subject the entire region to his authority.

Người chinh phục nhằm mục tiêu chinh phục toàn bộ khu vực.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Subject

Không có idiom phù hợp