Bản dịch của từ Subject trong tiếng Việt
Subject

Subject (Adjective)
Chịu sự chịu trách nhiệm hoặc chịu quyền kiểm soát, quản lý của ai/cái gì; bị cai trị, bị chi phối bởi một thẩm quyền hoặc quy định.
Under the authority of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phụ thuộc vào điều kiện nào đó; bị chi phối hoặc quyết định bởi một yếu tố khác.
Dependent or conditional upon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dễ bị (một điều gì đó, thường là không mong muốn) ảnh hưởng; có khả năng trải qua hoặc gặp phải điều xấu/phức tạp.
Likely or prone to be affected by a particular condition or occurrence typically an unwelcome or unpleasant one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subject (Noun)
Người (công dân) thuộc về một quốc gia dưới quyền cai trị của một vua, nữ hoàng hoặc nhà cầm quyền khác; thường là người phải trung thành với chủ quyền (không phải người trị vì).
A member of a state other than its ruler especially one owing allegiance to a monarch or other supreme ruler.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ loại (danh từ hoặc cụm danh từ) đóng vai trò chính trong câu, là phần mà thông tin còn lại trong câu nói về nó (người hoặc vật được nhắc đến, làm chủ hành động hoặc chịu trạng thái).
A noun or noun phrase functioning as one of the main components of a clause being the element about which the rest of the clause is predicated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subject (Adverb)
Phụ thuộc vào, với điều kiện là; chỉ xảy ra nếu một điều kiện nào đó được thỏa mãn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Subject (Verb)
Bắt ai đó hoặc cái gì phải chịu một trải nghiệm hoặc hình thức đối xử nào đó, thường là điều không mong muốn hoặc khó chịu.
Cause or force someone or something to undergo a particular experience or form of treatment typically an unwelcome or unpleasant one.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
