Bản dịch của từ Subject trong tiếng Việt
Subject

Subject(Adjective)
Phụ thuộc vào điều kiện nào đó; bị chi phối hoặc quyết định bởi một yếu tố khác.
Dependent or conditional upon.
依赖于;受制于
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dễ bị (một điều gì đó, thường là không mong muốn) ảnh hưởng; có khả năng trải qua hoặc gặp phải điều xấu/phức tạp.
Likely or prone to be affected by a particular condition or occurrence typically an unwelcome or unpleasant one.
容易受到影响的
Chịu sự chịu trách nhiệm hoặc chịu quyền kiểm soát, quản lý của ai/cái gì; bị cai trị, bị chi phối bởi một thẩm quyền hoặc quy định.
Under the authority of.
受权的
Dạng tính từ của Subject (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Subject Chủ đề | More subject Thêm chủ đề | Most subject Chủ đề nhất |
Subject(Adverb)
Phụ thuộc vào, với điều kiện là; chỉ xảy ra nếu một điều kiện nào đó được thỏa mãn.
依赖于某条件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Subject(Verb)
Bắt ai đó hoặc cái gì phải chịu một trải nghiệm hoặc hình thức đối xử nào đó, thường là điều không mong muốn hoặc khó chịu.
Cause or force someone or something to undergo a particular experience or form of treatment typically an unwelcome or unpleasant one.
使某人或某事经历不愉快的体验
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Subject (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Subject |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Subjected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Subjected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Subjects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Subjecting |
Subject(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ loại (danh từ hoặc cụm danh từ) đóng vai trò chính trong câu, là phần mà thông tin còn lại trong câu nói về nó (người hoặc vật được nhắc đến, làm chủ hành động hoặc chịu trạng thái).
A noun or noun phrase functioning as one of the main components of a clause being the element about which the rest of the clause is predicated.
主语
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người (công dân) thuộc về một quốc gia dưới quyền cai trị của một vua, nữ hoàng hoặc nhà cầm quyền khác; thường là người phải trung thành với chủ quyền (không phải người trị vì).
A member of a state other than its ruler especially one owing allegiance to a monarch or other supreme ruler.
臣民
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Subject (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Subject | Subjects |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "subject" có nghĩa là chủ đề hoặc đối tượng được thảo luận hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, "subject" có thể chỉ đến môn học trong trường học, như trong "subject of study". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết từ này giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường sử dụng "subject" để chỉ một loại bài thuyết trình hoặc cuộc thảo luận, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào khía cạnh học thuật nhiều hơn.
Từ "subject" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subjacere", có nghĩa là "nằm dưới" hoặc "chịu sự tác động". Từ gốc cũng có thể được chia nhỏ thành "sub-" (dưới) và "jacere" (nằm). Trong lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ các khái niệm bị chi phối bởi một lực hay yếu tố khác, từ việc chỉ những người hay vật bị kiểm soát đến những lĩnh vực nghiên cứu nhất định. Hiện tại, từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ học thuật đến xã hội, để chỉ đối tượng được nghiên cứu hoặc đề cập đến.
Từ "subject" có tần suất sử dụng cao trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề học thuật, nghiên cứu hoặc những khía cạnh của xã hội. Trong phần Viết và Nói, từ này được sử dụng để chỉ các vấn đề cần thảo luận hoặc phân tích. Ngoài bối cảnh kỳ thi, "subject" còn được sử dụng phổ biến trong giáo dục, khoa học và nghệ thuật để chỉ chủ đề nghiên cứu hoặc lĩnh vực học tập.
Họ từ
Từ "subject" có nghĩa là chủ đề hoặc đối tượng được thảo luận hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, "subject" có thể chỉ đến môn học trong trường học, như trong "subject of study". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết từ này giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể thường sử dụng "subject" để chỉ một loại bài thuyết trình hoặc cuộc thảo luận, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào khía cạnh học thuật nhiều hơn.
Từ "subject" có nguồn gốc từ tiếng Latin "subjacere", có nghĩa là "nằm dưới" hoặc "chịu sự tác động". Từ gốc cũng có thể được chia nhỏ thành "sub-" (dưới) và "jacere" (nằm). Trong lịch sử, thuật ngữ này đã phát triển để chỉ các khái niệm bị chi phối bởi một lực hay yếu tố khác, từ việc chỉ những người hay vật bị kiểm soát đến những lĩnh vực nghiên cứu nhất định. Hiện tại, từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh, từ học thuật đến xã hội, để chỉ đối tượng được nghiên cứu hoặc đề cập đến.
Từ "subject" có tần suất sử dụng cao trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi nó thường liên quan đến các chủ đề học thuật, nghiên cứu hoặc những khía cạnh của xã hội. Trong phần Viết và Nói, từ này được sử dụng để chỉ các vấn đề cần thảo luận hoặc phân tích. Ngoài bối cảnh kỳ thi, "subject" còn được sử dụng phổ biến trong giáo dục, khoa học và nghệ thuật để chỉ chủ đề nghiên cứu hoặc lĩnh vực học tập.

