Bản dịch của từ Element trong tiếng Việt
Element

Element (Noun Countable)
Một phần cơ bản hoặc thành phần cấu thành của một tổng thể; yếu tố riêng lẻ tạo nên một bộ phận, hệ thống hoặc tập hợp.
Element, element.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Element (Noun)
Một chất cơ bản trong tự nhiên không thể phân tách thành những chất đơn giản hơn bằng phản ứng hóa học. Mỗi nguyên tố có một số nguyên tử đặc trưng (số proton trong hạt nhân) và là thành phần chính tạo nên mọi vật chất.
Each of more than one hundred substances that cannot be chemically interconverted or broken down into simpler substances and are primary constituents of matter. Each element is distinguished by its atomic number, i.e. the number of protons in the nuclei of its atoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phần thiết yếu hoặc đặc trưng của một thứ gì đó trừu tượng — tức là thành phần quan trọng tạo nên bản chất hoặc chức năng của một tổng thể.
An essential or characteristic part of something abstract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "element" trong tiếng Anh có nghĩa là "yếu tố" hoặc "thành phần", thường được sử dụng trong khoa học để chỉ các chất cơ bản không thể phân chia, như các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "element" cũng có thể ám chỉ đến các phần hoặc khía cạnh cấu thành của một tổng thể như trong lĩnh vực thiết kế hay giáo dục.
Họ từ
Từ "element" trong tiếng Anh có nghĩa là "yếu tố" hoặc "thành phần", thường được sử dụng trong khoa học để chỉ các chất cơ bản không thể phân chia, như các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "element" cũng có thể ám chỉ đến các phần hoặc khía cạnh cấu thành của một tổng thể như trong lĩnh vực thiết kế hay giáo dục.
