Bản dịch của từ Element trong tiếng Việt

Element

Noun [C]Noun [U/C]

Element Noun Countable

/ˈel.ɪ.mənt/
/ˈel.ə.mənt/
01

Yếu tố, nguyên tố

Element, element

Ví dụ

The periodic table lists all the chemical elements known to man.

Bảng tuần hoàn liệt kê tất cả các nguyên tố hóa học mà con người biết đến.

The element of surprise is crucial in creating engaging social media content.

Yếu tố bất ngờ rất quan trọng trong việc tạo ra nội dung hấp dẫn trên mạng xã hội.

Kết hợp từ của Element (Noun Countable)

CollocationVí dụ

Significant element

Yếu tố quan trọng

Friendship is a significant element in building a strong social network.

Tình bạn là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mạng xã hội mạnh mẽ.

Diverse element

Yếu tố đa dạng

The community event showcased a diverse element of cultures.

Sự kiện cộng đồng đã trưng bày một yếu tố đa dạng văn hóa.

Fundamental element

Yếu tố cơ bản

Trust is a fundamental element in building strong social connections.

Niềm tin là một yếu tố cơ bản trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội vững chắc.

Racial element

Yếu tố chủng tộc

The discussion on diversity in schools often involves a racial element.

Cuộc thảo luận về sự đa dạng trong trường học thường liên quan đến yếu tố chủng tộc.

Constituent element

Yếu tố thành phần

Family is a constituent element of society.

Gia đình là một yếu tố cấu thành của xã hội.

Element Noun

/ˈɛləmn̩t/
/ˈɛləmn̩t/
01

Gió mạnh, mưa lớn hoặc các loại thời tiết xấu khác.

Strong winds, heavy rain, or other kinds of bad weather.

Ví dụ

The element of rain disrupted the outdoor charity event.

Yếu tố mưa đã làm gián đoạn sự kiện từ thiện ngoài trời.

The element of strong winds damaged the community center's roof.

Yếu tố gió mạnh đã làm hư hỏng mái nhà của trung tâm cộng đồng.

02

Bộ phận trong ấm điện, lò sưởi hoặc bếp điện có chứa một dây dẫn cho dòng điện chạy qua để cung cấp nhiệt.

A part in an electric kettle, heater, or cooker which contains a wire through which an electric current is passed to provide heat.

Ví dụ

The heating element in the electric stove malfunctioned last night.

Bộ phận làm nóng trong bếp điện tối qua bị trục trặc.

The element in the kettle heats water quickly for our guests.

Bộ phận trong ấm đun nước làm nóng nước nhanh chóng cho khách của chúng tôi.

03

Mỗi chất trong số hơn một trăm chất không thể chuyển hóa hoặc phân hủy về mặt hóa học thành các chất đơn giản hơn và là thành phần chính của vật chất. mỗi nguyên tố được phân biệt bằng số hiệu nguyên tử, tức là số proton trong hạt nhân nguyên tử của nó.

Each of more than one hundred substances that cannot be chemically interconverted or broken down into simpler substances and are primary constituents of matter. each element is distinguished by its atomic number, i.e. the number of protons in the nuclei of its atoms.

Ví dụ

Carbon is an essential element in organic compounds.

Carbon là nguyên tố thiết yếu trong các hợp chất hữu cơ.

Hydrogen is the lightest element in the periodic table.

Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong bảng tuần hoàn.

04

Một phần thiết yếu hoặc đặc trưng của một cái gì đó trừu tượng.

An essential or characteristic part of something abstract.

Ví dụ

Friendship is an important element in building a strong social network.

Tình bạn là yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mạng lưới xã hội bền chặt.

Trust is a key element in maintaining healthy social relationships.

Niềm tin là yếu tố then chốt trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội lành mạnh.

Kết hợp từ của Element (Noun)

CollocationVí dụ

Crucial element

Yếu tố then chốt

Trust is a crucial element in building strong social relationships.

Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.

Disparate element

Phần tử không liên quan

The disparity in income levels is a disparate element in society.

Sự chênh lệch về thu nhập là một yếu tố không đồng nhất trong xã hội.

Diverse element

Yếu tố đa dạng

The social group welcomed a diverse element of new members.

Nhóm xã hội chào đón một yếu tố đa dạng của các thành viên mới.

Important element

Yếu tố quan trọng

Trust is an important element in building strong social connections.

Sự tin cậy là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.

Principal element

Yếu tố chính

Trust is the principal element in building strong social relationships.

Niềm tin là yếu tố chính trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ.

Mô tả từ

“element” thường xuất hiện ở kỹ năng Listening, Reading, Speaking, Writing Task 2 với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “yếu tố, nguyên tố” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 2 là 4 lần/15602 từ và Reading là 7 lần/183396 từ được sử dụng). Riêng với kỹ năng Writing Task 1 thì từ này hầu như không được sử dụng. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “element” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Element

Be out of one's element

/bˈi ˈaʊt ˈʌv wˈʌnz ˈɛləmənt/

Như cá mắc cạn

Not in a natural or comfortable situation.

She felt out of her element at the fancy gala.

Cô ấy cảm thấy lạc lõng tại buổi gala sang trọng.

/ɨn wˈʌnz ˈɛləmənt/

Như cá gặp nước

In a natural or comfortable situation or environment.

She felt like a fish out of water at the party.

Cô ấy cảm thấy như một con cá ngoài nước ở buổi tiệc.