element
element (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một phần cơ bản hoặc thành phần cấu thành của một tổng thể; yếu tố riêng lẻ tạo nên một bộ phận, hệ thống hoặc tập hợp.
Element, element.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của element (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
yếu tố quan trọng significant element | Tình bạn là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng mạng xã hội mạnh mẽ. Friendship is a significant element in building a strong social network. |
yếu tố cơ bản fundamental element | Niềm tin là một yếu tố cơ bản trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội vững chắc. Trust is a fundamental element in building strong social connections. |
yếu tố quan trọng critical element | Chú ý đến chi tiết là một yếu tố quan trọng trong viết IELTS. Attention to detail is a critical element in IELTS writing. |
yếu tố không liên quan disparate element | Bài luận thiếu sự mạch lạc do các yếu tố không liên quan. The essay lacked coherence due to the disparate elements included. |
yếu tố cần thiết necessary element | Giáo dục là một yếu tố cần thiết cho sự phát triển xã hội ở Việt Nam. Education is a necessary element for social development in Vietnam. |
element (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một chất cơ bản trong tự nhiên không thể phân tách thành những chất đơn giản hơn bằng phản ứng hóa học. Mỗi nguyên tố có một số nguyên tử đặc trưng (số proton trong hạt nhân) và là thành phần chính tạo nên mọi vật chất.
Each of more than one hundred substances that cannot be chemically interconverted or broken down into simpler substances and are primary constituents of matter. Each element is distinguished by its atomic number, i.e. the number of protons in the nuclei of its atoms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một phần thiết yếu hoặc đặc trưng của một thứ gì đó trừu tượng — tức là thành phần quan trọng tạo nên bản chất hoặc chức năng của một tổng thể.
An essential or characteristic part of something abstract.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của element (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
element | elements |
Kết hợp từ của element (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
yếu tố thiết kế design element | Sử dụng màu sắc như một yếu tố thiết kế có thể làm cho áp phích xã hội hấp dẫn hơn. Using color as a design element can make a social poster more attractive. |
yếu tố khác biệt disparate element | Trong phần nói IELTS, sử dụng một yếu tố khác biệt như câu chuyện cá nhân có thể làm câu trả lời thú vị hơn. In IELTS speaking, using a disparate element like a personal story can make the answer more interesting. |
yếu tố cốt lõi core element | Giao tiếp là một yếu tố cốt lõi trong kỹ năng xã hội cho phần nói IELTS. Communication is a core element in social skills for IELTS speaking. |
yếu tố chính major element | Tình bạn là một yếu tố lớn trong cuộc sống xã hội của sinh viên như John ở Đại học Hà Nội. Friendship is a major element in social life for students like John at Hanoi University. |
yếu tố chủng tộc racial element | Bài luận có yếu tố chủng tộc khi nói về các vấn đề xã hội ở New York. The essay included a racial element when discussing social problems in New York. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "element" trong tiếng Anh có nghĩa là "yếu tố" hoặc "thành phần", thường được sử dụng trong khoa học để chỉ các chất cơ bản không thể phân chia, như các nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác nhau, "element" cũng có thể ám chỉ đến các phần hoặc khía cạnh cấu thành của một tổng thể như trong lĩnh vực thiết kế hay giáo dục.