Bản dịch của từ Abstract trong tiếng Việt
Abstract

Abstract(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Abstract(Noun)
Một tác phẩm nghệ thuật trừu tượng
Existing in thought or as a concept but lacking physical or concrete presence.
存在于思想中或作为一种概念,但没有实体或具体的存在。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tóm tắt một bài viết hoặc bài phát biểu
Related to or referring to an idea, quality, or state rather than a specific object.
与某个想法、品质或状态相关,而不是指一个具体的物体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tính chất trừu tượng
Difficult to understand, unclear or ambiguous.
难以理解,模糊不清或不明确。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Abstract(Verb)
Để lấy ra hoặc loại bỏ một cái gì đó
It exists in thought or as an idea but lacks physical or concrete existence.
存在于思想中或作为一个概念,但没有具体的物质存在。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tóm tắt hoặc tạo một bản tóm tắt cho
Related to or referring to an idea, quality, or state rather than a specific object.
与某个概念、品质或状态相关,或指代它,而不是一个具体的对象。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Xem xét một cách lý thuyết
Difficult to understand, unclear, or uncertain.
难以理解、不明确或不确定。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
