Bản dịch của từ Pertaining trong tiếng Việt
Pertaining

Pertaining (Verb)
'Pertaining' là dạng hiện tại phân từ/động danh của 'pertain', nghĩa là 'liên quan đến', 'thuộc về' hoặc 'có liên hệ với' một chủ đề, sự việc hay đối tượng nào đó. Dùng khi muốn nói rằng điều gì đó liên quan hoặc thuộc phạm vi của một vấn đề.
Present participle and gerund of pertain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "pertaining" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pertinere", mang nghĩa "liên quan đến" hoặc "thuộc về". Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự kết nối hoặc mối quan hệ của một ý tưởng, đối tượng hay vấn đề nhất định với một khía cạnh khác. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ "pertaining" có tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
Họ từ
Từ "pertaining" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "pertinere", mang nghĩa "liên quan đến" hoặc "thuộc về". Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự kết nối hoặc mối quan hệ của một ý tưởng, đối tượng hay vấn đề nhất định với một khía cạnh khác. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ "pertaining" có tính trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
