Bản dịch của từ Concrete trong tiếng Việt
Concrete

Concrete (Adjective)
Cụ thể, rõ ràng và chi tiết — chỉ điều nào đó đặc thù, không nói chung chung.
Particular specific rather than general.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Concrete (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngành nước hoa, 'concrete' là chất chiết xuất từ nguyên liệu thực vật (hoa, lá, vỏ cây...) có kết cấu bán rắn, đặc và nhớt, chứa nhiều thành phần thơm. Nó là bước trung gian trước khi điều chế thành 'absolute' hoặc tinh dầu hoàn chỉnh.
Perfumery An extract of herbal materials that has a semisolid consistency especially when such materials are partly aromatic.
Concrete (Verb)
(cách nói cổ) Hợp lại, kết tụ thành một khối rắn; hòa nhập, kết thành một khối chắc.
Intransitive archaic To unite or coalesce into a solid mass.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concrete" có hai nghĩa chính: một là vật liệu xây dựng có cấu trúc rắn chắc, được tạo thành từ xi măng, cát, đá và nước, hai là tính từ chỉ điều gì cụ thể, có thể cảm nhận được, trái ngược với trừu tượng. Ở Anh và Mỹ, "concrete" có cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa khác trong văn hóa từng nơi. Trong khẩu ngữ, người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu ("KON-krit") trong khi người Anh có thể phát âm nhẹ hơn.
Họ từ
Từ "concrete" có hai nghĩa chính: một là vật liệu xây dựng có cấu trúc rắn chắc, được tạo thành từ xi măng, cát, đá và nước, hai là tính từ chỉ điều gì cụ thể, có thể cảm nhận được, trái ngược với trừu tượng. Ở Anh và Mỹ, "concrete" có cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa khác trong văn hóa từng nơi. Trong khẩu ngữ, người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu ("KON-krit") trong khi người Anh có thể phát âm nhẹ hơn.
