Bản dịch của từ Concrete trong tiếng Việt

Concrete

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concrete (Adjective)

kˈɑnkɹit
kn̩kɹˈit
01

Cụ thể, rõ ràng và chi tiết — chỉ điều nào đó đặc thù, không nói chung chung.

Particular specific rather than general.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cách dùng cổ, ít gặp) gồm nhiều phần riêng biệt; ghép lại từ các bộ phận khác nhau (tương đương “composite”).

Obsolete Made up of separate parts composite.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dùng để chỉ những điều cụ thể, thực tế, liên quan đến sự vật, sự việc có thể quan sát hoặc trải nghiệm được, chứ không phải các khái niệm trừu tượng hay lý thuyết.

Being or applying to actual things rather than abstract qualities or categories.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Concrete (Noun)

kˈɑnkɹit
kn̩kɹˈit
01

Một vật liệu xây dựng được làm từ hỗn hợp xi măng, nước và các loại đá vụn như sỏi hoặc cát; dùng để đổ nền, làm cột, tường, sàn trong công trình.

Countable uncountable A building material created by mixing cement water and aggregate such as gravel and sand.

concrete
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một món tráng miệng lạnh kiểu Mỹ làm từ kem custard đông lạnh (kem trứng sánh mịn) trộn với nhiều loại topping hoặc nguyên liệu khác như kẹo, bánh, trái cây, sốt, rồi thường được phục vụ rất đặc, dày và ăn bằng thìa.

US A dessert of frozen custard with various toppings.

Ví dụ
03

Trong ngành nước hoa, 'concrete' là chất chiết xuất từ nguyên liệu thực vật (hoa, lá, vỏ cây...) có kết cấu bán rắn, đặc và nhớt, chứa nhiều thành phần thơm. Nó là bước trung gian trước khi điều chế thành 'absolute' hoặc tinh dầu hoàn chỉnh.

Perfumery An extract of herbal materials that has a semisolid consistency especially when such materials are partly aromatic.

Ví dụ

Concrete (Verb)

kˈɑnkɹit
kn̩kɹˈit
01

(cách nói cổ) Hợp lại, kết tụ thành một khối rắn; hòa nhập, kết thành một khối chắc.

Intransitive archaic To unite or coalesce into a solid mass.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho trở nên cụ thể, rõ ràng và thực tế hơn; biến một ý tưởng trừu tượng thành điều dễ hiểu, có thể áp dụng hoặc thực hiện được.

Usually transitive To solidify to change from being abstract to being concrete actual real.

Ví dụ
03

(động từ) Bao phủ hoặc bọc bên ngoài bằng bê tông (vật liệu xây dựng), tức là trát, đổ hoặc ốp bê tông lên bề mặt để làm cứng, bảo vệ hoặc cố định.

Usually transitive To cover with or encase in concrete building material.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ