Bản dịch của từ Concrete trong tiếng Việt
Concrete

Concrete(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong ngành nước hoa, 'concrete' là chất chiết xuất từ nguyên liệu thực vật (hoa, lá, vỏ cây...) có kết cấu bán rắn, đặc và nhớt, chứa nhiều thành phần thơm. Nó là bước trung gian trước khi điều chế thành 'absolute' hoặc tinh dầu hoàn chỉnh.
Perfumery An extract of herbal materials that has a semisolid consistency especially when such materials are partly aromatic.
香料浓缩物
Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Concrete (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Concrete | Concretes |
Concrete(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cụ thể, rõ ràng và chi tiết — chỉ điều nào đó đặc thù, không nói chung chung.
Particular specific rather than general.
具体的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Concrete (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Concrete Bê tông | More concrete Cụ thể hơn | Most concrete Gần nhất |
Concrete(Verb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(cách nói cổ) Hợp lại, kết tụ thành một khối rắn; hòa nhập, kết thành một khối chắc.
Intransitive archaic To unite or coalesce into a solid mass.
凝聚成固体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Concrete (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Concrete |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Concreted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Concreted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Concretes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Concreting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concrete" có hai nghĩa chính: một là vật liệu xây dựng có cấu trúc rắn chắc, được tạo thành từ xi măng, cát, đá và nước, hai là tính từ chỉ điều gì cụ thể, có thể cảm nhận được, trái ngược với trừu tượng. Ở Anh và Mỹ, "concrete" có cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa khác trong văn hóa từng nơi. Trong khẩu ngữ, người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu ("KON-krit") trong khi người Anh có thể phát âm nhẹ hơn.
Từ "concrete" xuất phát từ tiếng Latin "concretus", mang nghĩa là "được tạo thành" hay "đọng lại". Trong ngữ cảnh thời La Mã, nó được sử dụng để mô tả các vật liệu chắc chắn, như bê tông, được hình thành từ các thành phần khác nhau. Sự phát triển của nghĩa từ này diễn ra cùng với sự tiến bộ trong xây dựng và kiến trúc. Hiện nay, "concrete" chỉ về các vật liệu xây dựng rắn chắc, đồng thời còn được sử dụng trong ngữ cảnh nghĩa bóng để chỉ tính cụ thể, thực tiễn trong ý tưởng hoặc khái niệm.
Từ "concrete" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading khi đề cập đến các khái niệm khoa học kỹ thuật hoặc môi trường xây dựng. Trong phần Writing và Speaking, "concrete" thường được dùng để cụ thể hóa ý tưởng hoặc lập luận. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng và thiết kế, liên quan đến vật liệu và cấu trúc bền vững.
Họ từ
Từ "concrete" có hai nghĩa chính: một là vật liệu xây dựng có cấu trúc rắn chắc, được tạo thành từ xi măng, cát, đá và nước, hai là tính từ chỉ điều gì cụ thể, có thể cảm nhận được, trái ngược với trừu tượng. Ở Anh và Mỹ, "concrete" có cách sử dụng tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang ý nghĩa khác trong văn hóa từng nơi. Trong khẩu ngữ, người Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu ("KON-krit") trong khi người Anh có thể phát âm nhẹ hơn.
Từ "concrete" xuất phát từ tiếng Latin "concretus", mang nghĩa là "được tạo thành" hay "đọng lại". Trong ngữ cảnh thời La Mã, nó được sử dụng để mô tả các vật liệu chắc chắn, như bê tông, được hình thành từ các thành phần khác nhau. Sự phát triển của nghĩa từ này diễn ra cùng với sự tiến bộ trong xây dựng và kiến trúc. Hiện nay, "concrete" chỉ về các vật liệu xây dựng rắn chắc, đồng thời còn được sử dụng trong ngữ cảnh nghĩa bóng để chỉ tính cụ thể, thực tiễn trong ý tưởng hoặc khái niệm.
Từ "concrete" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading khi đề cập đến các khái niệm khoa học kỹ thuật hoặc môi trường xây dựng. Trong phần Writing và Speaking, "concrete" thường được dùng để cụ thể hóa ý tưởng hoặc lập luận. Ngoài ra, trong các ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng và thiết kế, liên quan đến vật liệu và cấu trúc bền vững.
