Bản dịch của từ Real trong tiếng Việt

Real

AdverbNoun CountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real (Adverb)

rˈiːl
ˈriɫ
01

Rất hoặc cực kỳ, được dùng trong văn nói thân mật để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.

Very or extremely used informally to emphasize an adjective or adverb

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Real (Noun Countable)

rˈiːl
ˈriɫ
01

Đơn vị tiền tệ chính thức của Bra-xin.

The basic unit of money in Brazil

Ví dụ

Real (Adjective)

rˈiːl
ˈriɫ
01

Có thật hoặc xảy ra trong thực tế, không phải do tưởng tượng, bịa đặt hay nhân tạo.

Existing or happening in fact not imagined invented or artificial

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Là đồ vật, người hoặc cảm xúc chính gốc và xác thực, không phải giả mạo, sao chép hay giả vờ.

Genuine and not false copied or pretended

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đầy đủ, đúng nghĩa hoặc có tính chất rõ ràng, không chỉ là bề ngoài hay trên danh nghĩa.

Complete or proper not merely apparent or nominal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa