Bản dịch của từ Real trong tiếng Việt
Real

Real (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khái niệm trong toán học biểu thị số thực, không phải số ảo.
A mathematical concept representing a real number as opposed to an imaginary number.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Real (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đã được điều chỉnh theo sự thay đổi giá trị tiền tệ; được đánh giá theo sức mua (tức là đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát để so sánh giá trị thực tế).
Adjusted for changes in the value of money; assessed by purchasing power.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(dùng cho vật) không phải hàng giả hay nhân tạo; là đồ thật, có nguồn gốc, tính chất chân thực.
(of a thing) not imitation or artificial; genuine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có thật, không phải giả, tồn tại trong thực tế.
Existing or occurring as fact; not fake or imaginary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Real (Adverb)
Thực sự; rất — dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng, ví dụ: “thực sự rất…” hoặc “rất đúng” (tương đương với “really/very” trong tiếng Anh).
Really; very.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
