Bản dịch của từ Real trong tiếng Việt
Real

Real(Noun)
Real(Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đã được điều chỉnh theo sự thay đổi giá trị tiền tệ; được đánh giá theo sức mua (tức là đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát để so sánh giá trị thực tế).
Adjusted for changes in the value of money; assessed by purchasing power.
调整后的实际价值
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(dùng cho vật) không phải hàng giả hay nhân tạo; là đồ thật, có nguồn gốc, tính chất chân thực.
(of a thing) not imitation or artificial; genuine.
真实的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Real (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Real Thật | More real Thực hơn | Most real Thật nhất |
Real Thật | Realer Người thực | Realest Thực nhất |
Real(Adverb)
Thực sự; rất — dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng, ví dụ: “thực sự rất…” hoặc “rất đúng” (tương đương với “really/very” trong tiếng Anh).
Really; very.
真的;非常
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "real" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là "thật", "có thực" hoặc "chân thực". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, "real" có thể ám chỉ đến sự xác thực hoặc chất lượng cao hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh tính tự nhiên hoặc không giả dối. "Real" cũng có thể dùng như trạng từ để nhấn mạnh, như trong câu "real big" (thực sự to).
Từ "real" xuất phát từ tiếng Latinh "realis", có nghĩa là "thực" hay "hiện thực". "Realis" bắt nguồn từ gốc từ "res", mang nghĩa là "vật" hoặc "sự vật". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ sự vật cụ thể, phản ánh tính chất thực tế. Ngày nay, "real" chỉ những điều tồn tại khách quan, không phải giả tạo, vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến sự chân thực trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "real" xuất hiện với tần suất khá cao trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề như kinh nghiệm thật, sự xác thực và cảm xúc chân thật. Trong các ngữ cảnh khác, "real" thường được sử dụng để mô tả sự tồn tại thực tế của một đối tượng hay sự kiện, cũng như để nhấn mạnh tính xác thực trong các cuộc thảo luận hàng ngày, nghệ thuật, và khoa học.
Họ từ
Từ "real" là một tính từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là "thật", "có thực" hoặc "chân thực". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm tương tự nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, "real" có thể ám chỉ đến sự xác thực hoặc chất lượng cao hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi nhấn mạnh tính tự nhiên hoặc không giả dối. "Real" cũng có thể dùng như trạng từ để nhấn mạnh, như trong câu "real big" (thực sự to).
Từ "real" xuất phát từ tiếng Latinh "realis", có nghĩa là "thực" hay "hiện thực". "Realis" bắt nguồn từ gốc từ "res", mang nghĩa là "vật" hoặc "sự vật". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ sự vật cụ thể, phản ánh tính chất thực tế. Ngày nay, "real" chỉ những điều tồn tại khách quan, không phải giả tạo, vẫn giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến sự chân thực trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "real" xuất hiện với tần suất khá cao trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, thường liên quan đến các chủ đề như kinh nghiệm thật, sự xác thực và cảm xúc chân thật. Trong các ngữ cảnh khác, "real" thường được sử dụng để mô tả sự tồn tại thực tế của một đối tượng hay sự kiện, cũng như để nhấn mạnh tính xác thực trong các cuộc thảo luận hàng ngày, nghệ thuật, và khoa học.

