Bản dịch của từ Real trong tiếng Việt

Real

NounAdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real (Noun)

ɹeiˈɑl
ɹˈil
01

Đơn vị tiền tệ cơ bản của Brazil từ năm 1994, gọi là real (số nhiều: reais), bằng 100 centavos.

The basic monetary unit of Brazil since 1994, equal to 100 centavos.

real là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khái niệm trong toán học biểu thị số thực, không phải số ảo.

A mathematical concept representing a real number as opposed to an imaginary number.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Real (Adjective)

ɹeiˈɑl
ɹˈil
01

(về một số hoặc một đại lượng) không có phần ảo; là số thực, chỉ gồm phần thực thôi.

(of a number or quantity) having no imaginary part.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(dùng để nhấn mạnh) hoàn toàn, toàn bộ; rất rõ ràng và không còn gì khác. Dùng trước một danh từ để nói rằng điều gì đó là hoàn toàn hoặc hoàn chỉnh, ví dụ “a real mess” = “một mớ hỗn độn hoàn toàn”.

Complete; utter (used for emphasis)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thật sự tồn tại, có trên thực tế chứ không phải chỉ tưởng tượng hoặc giả định.

Actually existing as a thing or occurring in fact; not imagined or supposed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

(về ảnh) được tạo thành tại nơi các tia sáng thực sự đi qua; không phải ảnh ảo

(of an image) of a kind in which the light that forms it actually passes through it; not virtual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đã được điều chỉnh theo sự thay đổi giá trị tiền tệ; được đánh giá theo sức mua (tức là đã loại bỏ ảnh hưởng của lạm phát để so sánh giá trị thực tế).

Adjusted for changes in the value of money; assessed by purchasing power.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

(dùng cho vật) không phải hàng giả hay nhân tạo; là đồ thật, có nguồn gốc, tính chất chân thực.

(of a thing) not imitation or artificial; genuine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Có thật, không phải giả, tồn tại trong thực tế.

Existing or occurring as fact; not fake or imaginary.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Real (Adverb)

ɹeiˈɑl
ɹˈil
01

Thực sự; rất — dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc xác nhận một điều gì đó là đúng, ví dụ: “thực sự rất…” hoặc “rất đúng” (tương đương với “really/very” trong tiếng Anh).

Really; very.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ