Bản dịch của từ Real trong tiếng Việt
Real
AdverbNoun CountableAdjective

Real (Adverb)
rˈiːl
ˈriɫ
01
Rất hoặc cực kỳ, được dùng trong văn nói thân mật để nhấn mạnh tính từ hoặc trạng từ.
Very or extremely used informally to emphasize an adjective or adverb
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Real (Noun Countable)
rˈiːl
ˈriɫ
Real (Adjective)
rˈiːl
ˈriɫ
01
Có thật hoặc xảy ra trong thực tế, không phải do tưởng tượng, bịa đặt hay nhân tạo.
Existing or happening in fact not imagined invented or artificial
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
