Bản dịch của từ Rather trong tiếng Việt

Rather

Adverb Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rather(Adverb)

ˈrɑː.ðər
ˈræð.ɚ
01

Dùng để so sánh hoặc chỉnh lại ý trước đó, nghĩa là “hơn là”, “thay vì” — dùng khi muốn nói cái này hơn/càng đúng hơn so với cái kia.

Instead, rather, used for comparison.

Ví dụ
02

Diễn tả mức độ tương đối tốt hoặc khá; nghĩa là 'khá', 'tương đối', dùng để nói điều gì đó không hoàn hảo nhưng ở mức tốt hơn mong đợi.

Pretty good, relatively.

Ví dụ
03

Dùng để diễn tả sở thích hoặc ưu tiên của người nói trong một tình huống cụ thể (tức là nói rằng mình thích hoặc muốn cái này hơn cái kia).

Used to indicate one's preference in a particular matter.

Ví dụ
04

Thường dùng để nói rằng điều ngược lại với câu trước mới đúng; nghĩa là “trái lại” hoặc “thực ra thì...”. Dùng để chỉnh sửa hoặc nhấn mạnh một ý khác với ý đã nói trước đó.

Used to suggest that the opposite of a previous statement is the case; on the contrary.

Ví dụ
05

Ở mức độ khá; tương đối; đến một mức độ nhất định (thường dùng để diễn tả điều gì đó hơn mức bình thường nhưng không quá nhiều).

To a certain or significant extent or degree.

Ví dụ

Dạng trạng từ của Rather (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Rather

Thay thế

-

-

Rather(Interjection)

ɹˈæðɚ
ɹˈæðəɹ
01

Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý, tán thành hoặc chấp nhận một điều gì đó (tương đương như nói “phải”, “đúng vậy” với giọng mạnh mẽ).

Used to express emphatic affirmation, agreement, or acceptance.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh