Bản dịch của từ Rather trong tiếng Việt
Rather

Rather (Adverb)
Dùng để so sánh hoặc chỉnh lại ý trước đó, nghĩa là “hơn là”, “thay vì” — dùng khi muốn nói cái này hơn/càng đúng hơn so với cái kia.
Instead, rather, used for comparison.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả mức độ tương đối tốt hoặc khá; nghĩa là 'khá', 'tương đối', dùng để nói điều gì đó không hoàn hảo nhưng ở mức tốt hơn mong đợi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dùng để diễn tả sở thích hoặc ưu tiên của người nói trong một tình huống cụ thể (tức là nói rằng mình thích hoặc muốn cái này hơn cái kia).
Used to indicate one's preference in a particular matter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở mức độ khá; tương đối; đến một mức độ nhất định (thường dùng để diễn tả điều gì đó hơn mức bình thường nhưng không quá nhiều).
To a certain or significant extent or degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Rather (Interjection)
Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý, tán thành hoặc chấp nhận một điều gì đó (tương đương như nói “phải”, “đúng vậy” với giọng mạnh mẽ).
Used to express emphatic affirmation, agreement, or acceptance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
