preference
preference (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sở thích; điều bạn thích làm hoặc thích hơn các lựa chọn khác.
Love, interests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của preference (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sở thích thẩm mỹ aesthetic preference | Nhiều sinh viên có sở thích thẩm mỹ mạnh mẽ đối với nghệ thuật hiện đại. Many students have a strong aesthetic preference for modern art styles. |
sở thích của người dùng user preference | Nhiều người có sở thích rõ ràng về việc sử dụng Facebook hơn Twitter. Many people have a strong user preference for Facebook over Twitter. |
sự lựa chọn thứ hai second preference | Nhiều sinh viên chọn bóng rổ là sở thích thứ hai trong thể thao. Many students chose basketball as their second preference in sports. |
sở thích của người tiêu dùng consumer preference | Sự ưu tiên của người tiêu dùng đối với thực phẩm hữu cơ đã tăng đáng kể vào năm 2023. Consumer preference for organic food increased significantly in 2023. |
sở thích tình dục sexual preference | Nhiều người thảo luận công khai về sở thích tình dục của họ trong các buổi xã hội. Many people openly discuss their sexual preference in social settings. |
preference (Noun)
Nghĩa 01
Quyền ưu tiên hoặc quyền được trả trước, đặc biệt liên quan đến việc thanh toán nợ—nghĩa là được trả nợ trước những bên khác khi có khoản phải trả.
A prior right or precedence, especially in connection with the payment of debts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Sự thích cái này hơn cái kia; xu hướng hoặc ưa thích dành cho một lựa chọn nào đó hơn các lựa chọn khác.
A greater liking for one alternative over another or others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của preference (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
preference | preferences |
Kết hợp từ của preference (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sở thích về thẩm mỹ aesthetic preference | Nhiều sinh viên có sở thích thẩm mỹ mạnh mẽ với các phong cách nghệ thuật hiện đại. Many students have a strong aesthetic preference for modern art styles. |
thị hiếu chủng tộc racial preference | Nhiều trường đại học thể hiện sự ưu tiên chủng tộc trong quy trình tuyển sinh. Many colleges show racial preference in their admissions process. |
sở thích giới tính gender preference | Nhiều gia đình thể hiện sự ưa chuộng giới tính rõ ràng cho con trai ở Việt Nam. Many families show a clear gender preference for boys in Vietnam. |
sở thích của cử tri voter preference | Sự ưu tiên của cử tri trong cuộc bầu cử cho thấy xu hướng rõ ràng về các ứng viên trẻ. Voter preference in the election showed a clear trend towards younger candidates. |
sở thích cá nhân personal preference | Nhiều người có sở thích cá nhân về việc học trực tuyến hơn lớp học truyền thống. Many people have a personal preference for online learning over traditional classes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "preference" (sự ưa thích) được định nghĩa là sự lựa chọn hoặc sự thiên về điều gì đó hơn một tùy chọn khác. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "preference" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức và học thuật. Phát âm của từ này cũng tương tự ở cả hai phương ngữ, với âm nhấn rơi vào âm tiết đầu tiên. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "preference" có thể liên quan đến sở thích cá nhân, sự phân bổ nguồn lực hoặc sự lựa chọn trong nghiên cứu.