Bản dịch của từ Preference trong tiếng Việt
Preference

Preference (Noun Countable)
Sở thích; điều bạn thích làm hoặc thích hơn các lựa chọn khác.
Love, interests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Preference (Noun)
Quyền ưu tiên hoặc quyền được trả trước, đặc biệt liên quan đến việc thanh toán nợ—nghĩa là được trả nợ trước những bên khác khi có khoản phải trả.
A prior right or precedence, especially in connection with the payment of debts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự thích cái này hơn cái kia; xu hướng hoặc ưa thích dành cho một lựa chọn nào đó hơn các lựa chọn khác.
A greater liking for one alternative over another or others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "preference" (sự ưa thích) được định nghĩa là sự lựa chọn hoặc sự thiên về điều gì đó hơn một tùy chọn khác. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "preference" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức và học thuật. Phát âm của từ này cũng tương tự ở cả hai phương ngữ, với âm nhấn rơi vào âm tiết đầu tiên. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "preference" có thể liên quan đến sở thích cá nhân, sự phân bổ nguồn lực hoặc sự lựa chọn trong nghiên cứu.
Họ từ
Từ "preference" (sự ưa thích) được định nghĩa là sự lựa chọn hoặc sự thiên về điều gì đó hơn một tùy chọn khác. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, khái niệm này không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, "preference" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức và học thuật. Phát âm của từ này cũng tương tự ở cả hai phương ngữ, với âm nhấn rơi vào âm tiết đầu tiên. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "preference" có thể liên quan đến sở thích cá nhân, sự phân bổ nguồn lực hoặc sự lựa chọn trong nghiên cứu.
