Bản dịch của từ Preference trong tiếng Việt
Preference
Noun CountableNoun

Preference (Noun Countable)
ˈpref.ər.əns
ˈpref.ər.əns
01
Sở thích; điều bạn thích làm hoặc thích hơn các lựa chọn khác.
Love, interests.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Preference (Noun)
pɹˈɛfɚn̩s
pɹˈɛfəɹn̩s
01
Sự thích cái này hơn cái kia; xu hướng hoặc ưa thích dành cho một lựa chọn nào đó hơn các lựa chọn khác.
A greater liking for one alternative over another or others.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quyền ưu tiên hoặc quyền được trả trước, đặc biệt liên quan đến việc thanh toán nợ—nghĩa là được trả nợ trước những bên khác khi có khoản phải trả.
A prior right or precedence, especially in connection with the payment of debts.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
