Bản dịch của từ Precedence trong tiếng Việt

Precedence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precedence(Noun)

prˈɛsɪdəns
ˈprɛsədəns
01

Tình trạng được coi là quan trọng hơn ai đó hoặc thứ gì đó, được ưu tiên theo thứ tự quan trọng hoặc xếp hạng

Status is considered more important than anyone or anything else, prioritizing significance, hierarchy, or rank.

地位被认为比任何人或任何事更重要,强调重要性、优先顺序或等级。

Ví dụ
02

Quyền của một cá nhân hoặc tổ chức được ưu tiên xếp hàng trước trong một tình huống cụ thể

The rights of an individual or organization that take precedence in a specific situation.

在特定情况下,个人或组织的权利享有优先权。

Ví dụ
03

Quyền ưu tiên hoặc quyền ưu tiên dựa trên tiền lệ

The right or priority established by a precedent.

权利或优先级由先例确立

Ví dụ