Bản dịch của từ Precedence trong tiếng Việt
Precedence
Noun [U/C]

Precedence(Noun)
prˈɛsɪdəns
ˈprɛsədəns
Ví dụ
02
Quyền của một cá nhân hoặc tổ chức được ưu tiên xuất hiện trước trong một tình huống cụ thể
The right of an individual or organization to take precedence in a particular situation
某人在特定情况下拥有优先权或排在他人之前的权利
Ví dụ
