Bản dịch của từ Precedent trong tiếng Việt
Precedent
AdjectiveNounNoun

Precedent (Adjective)
pɹˈɛsɪdn̩t
pɹˈɛsɪdn̩t
01
Đứng trước về thời gian hoặc về tầm quan trọng; có tính tiên phong, trước đó.
Preceding in time order or importance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Precedent (Noun)
pɹˈɛsɪdn̩t
pɹˈɛsɪdn̩t
Precedent (Noun)
prɪsˈɛndənt
priˈsɛndənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một quyết định pháp lý hoặc hình thức tiến trình phục vụ như một quy tắc hay mô hình có thẩm quyền trong các trường hợp tương tự hoặc tương đồng trong tương lai.
A legal decision or form of proceeding serving as an authoritative rule or pattern in future similar or analogous cases
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
