Bản dịch của từ Precedent trong tiếng Việt
Precedent

Precedent(Adjective)
Đi trước về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.
Preceding in time order or importance.
Precedent(Noun)
Dạng danh từ của Precedent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Precedent | Precedents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "precedent" có nghĩa là một sự kiện hoặc quyết định trong quá khứ được dùng làm mẫu cho các trường hợp tương tự trong tương lai, thường được áp dụng trong lĩnh vực pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "precedent" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người dùng Anh có thể nhấn mạnh các âm tiết một cách khác nhau so với người Mỹ, thể hiện sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm.
Từ "precedent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praecedens", là dạng hiện tại của động từ "praecedere", nghĩa là "đi trước". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ những quyết định hoặc nguyên tắc pháp luật đã được thiết lập trước đó, ảnh hưởng đến các vụ kiện tương lai. Sự phát triển lịch sử của thuật ngữ này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa các quy tắc pháp lý và sự ổn định trong hệ thống tư pháp hiện nay.
Từ "precedent" được sử dụng tương đối thường xuyên trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về các trường hợp pháp lý, lịch sử, hoặc khi lập luận về tầm quan trọng của những quyết định trước đó. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về luật, chính trị và nghiên cứu xã hội, nơi mà các ví dụ lịch sử hoặc quy định pháp luật trước đó được nhắc đến để củng cố luận điểm hoặc phân tích.
Họ từ
Từ "precedent" có nghĩa là một sự kiện hoặc quyết định trong quá khứ được dùng làm mẫu cho các trường hợp tương tự trong tương lai, thường được áp dụng trong lĩnh vực pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "precedent" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người dùng Anh có thể nhấn mạnh các âm tiết một cách khác nhau so với người Mỹ, thể hiện sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm.
Từ "precedent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "praecedens", là dạng hiện tại của động từ "praecedere", nghĩa là "đi trước". Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý để chỉ những quyết định hoặc nguyên tắc pháp luật đã được thiết lập trước đó, ảnh hưởng đến các vụ kiện tương lai. Sự phát triển lịch sử của thuật ngữ này phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa các quy tắc pháp lý và sự ổn định trong hệ thống tư pháp hiện nay.
Từ "precedent" được sử dụng tương đối thường xuyên trong bối cảnh IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về các trường hợp pháp lý, lịch sử, hoặc khi lập luận về tầm quan trọng của những quyết định trước đó. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường xuất hiện trong các bài viết về luật, chính trị và nghiên cứu xã hội, nơi mà các ví dụ lịch sử hoặc quy định pháp luật trước đó được nhắc đến để củng cố luận điểm hoặc phân tích.
