Bản dịch của từ Precedent trong tiếng Việt
Precedent

Precedent (Adjective)
Đứng trước về thời gian hoặc về tầm quan trọng; có tính tiên phong, trước đó.
Preceding in time order or importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Precedent (Noun)
Precedent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một quyết định pháp lý hoặc hình thức tiến trình phục vụ như một quy tắc hay mô hình có thẩm quyền trong các trường hợp tương tự hoặc tương đồng trong tương lai.
A legal decision or form of proceeding serving as an authoritative rule or pattern in future similar or analogous cases
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "precedent" có nghĩa là một sự kiện hoặc quyết định trong quá khứ được dùng làm mẫu cho các trường hợp tương tự trong tương lai, thường được áp dụng trong lĩnh vực pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "precedent" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người dùng Anh có thể nhấn mạnh các âm tiết một cách khác nhau so với người Mỹ, thể hiện sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm.
Họ từ
Từ "precedent" có nghĩa là một sự kiện hoặc quyết định trong quá khứ được dùng làm mẫu cho các trường hợp tương tự trong tương lai, thường được áp dụng trong lĩnh vực pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "precedent" được sử dụng giống nhau về ngữ nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người dùng Anh có thể nhấn mạnh các âm tiết một cách khác nhau so với người Mỹ, thể hiện sự khác biệt trong ngữ điệu và cách phát âm.
