Bản dịch của từ Precedent trong tiếng Việt

Precedent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precedent (Adjective)

pɹˈɛsɪdn̩t
pɹˈɛsɪdn̩t
01

Đi trước về thời gian, thứ tự hoặc tầm quan trọng.

Preceding in time order or importance.

Ví dụ

The precedent events shaped the community's values.

Các sự kiện tiền lệ đã định hình giá trị của cộng đồng.

Her precedent actions inspired others to follow suit.

Các hành động tiền lệ của cô ấy đã truyền cảm hứng cho người khác.

Precedent (Noun)

pɹˈɛsɪdn̩t
pɹˈɛsɪdn̩t
01

Một sự kiện hoặc hành động trước đó được coi là ví dụ hoặc hướng dẫn để xem xét trong các trường hợp tương tự sau này.

An earlier event or action that is regarded as an example or guide to be considered in subsequent similar circumstances.

Ví dụ

The court's decision set a legal precedent for future cases.

Quyết định của tòa án tạo ra một tiền lệ pháp lý cho các vụ việc sau này.

Her philanthropic work became a precedent for others in the community.

Công việc từ thiện của cô ấy trở thành một tiền lệ cho người khác trong cộng đồng.

Dạng danh từ của Precedent (Noun)

SingularPlural

Precedent

Precedents

Kết hợp từ của Precedent (Noun)

CollocationVí dụ

Obvious precedent

Tiền lệ rõ ràng

The obvious precedent for social change is the civil rights movement.

Tiền lệ rõ ràng cho sự thay đổi xã hội là phong trào dân quyền.

Important precedent

Tiền lệ quan trọng

The landmark ruling set an important precedent for social justice reforms.

Quyết định quan trọng đã tạo ra tiền lệ quan trọng cho cải cách xã hội.

Good precedent

Tiền lệ tốt

The community center set a good precedent for local volunteer programs.

Trung tâm cộng đồng đã tạo ra một tiền lệ tốt cho các chương trình tình nguyện địa phương.

Bad precedent

Tiền lệ xấu

This law sets a bad precedent for future social policies in america.

Luật này tạo ra một tiền lệ xấu cho các chính sách xã hội tương lai ở mỹ.

Clear precedent

Tiền lệ rõ ràng

The study established a clear precedent for social media regulations in 2023.

Nghiên cứu đã thiết lập một tiền lệ rõ ràng về quy định mạng xã hội vào năm 2023.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Precedent cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.