Bản dịch của từ Guide trong tiếng Việt
Guide

Guide (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hướng dẫn, chỉ đạo hoặc ảnh hưởng đến hành vi, quyết định hoặc sự phát triển của ai/cái gì để họ đi theo hướng mong muốn.
Direct or influence the behaviour or development of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Guide (Noun)
Một cấu trúc, bộ phận hoặc dấu hiệu dùng để chỉ hướng, vị trí hoặc cách chuyển động của một vật; giúp dẫn đường hoặc định vị chuyển động của các chi tiết (ví dụ: ray, rãnh, dẫn hướng).
A structure or marking which directs the motion or positioning of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người hướng dẫn hoặc khuyên bảo người khác, đặc biệt về hành vi, đạo đức hoặc niềm tin; người chỉ dẫn về cách sống hoặc ứng xử.
A person who advises others, especially in matters of behaviour or belief.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thành viên của Hội Nữ hướng đạo (hoặc tổ chức Hướng đạo), tức là người tham gia sinh hoạt, huấn luyện và hoạt động trong phong trào Hướng đạo.
A member of the Guide Association.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
