Bản dịch của từ Marking trong tiếng Việt
Marking

Marking (Noun)
Các đặc điểm màu sắc và hoa văn trên cơ thể một con vật giúp nhận biết hoặc phân biệt nó (ví dụ: vằn, đốm, mảng màu trên lông, da hoặc vảy).
The characteristic colouration and patterning of an animal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình đánh dấu, ghi dấu lên một vật hoặc trên giấy để phân biệt, nhãn mác, chú ý hoặc lưu lại thông tin.
The action of marking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Marking" là một danh từ và động từ có nghĩa là hành động đánh dấu, ghi chép hoặc nhận diện điều gì đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "marking" thường dùng để chỉ việc chấm điểm hoặc đánh giá bài làm của học sinh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, như "marking" (Anh) có thể nhấn mạnh quá trình phân tích, trong khi "grading" (Mỹ) có thiên hướng chỉ việc chấm điểm.
Họ từ
"Marking" là một danh từ và động từ có nghĩa là hành động đánh dấu, ghi chép hoặc nhận diện điều gì đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "marking" thường dùng để chỉ việc chấm điểm hoặc đánh giá bài làm của học sinh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, như "marking" (Anh) có thể nhấn mạnh quá trình phân tích, trong khi "grading" (Mỹ) có thiên hướng chỉ việc chấm điểm.
