Bản dịch của từ Marking trong tiếng Việt
Marking

Marking(Noun)
Trong lý thuyết đồ thị (Petri net), “marking” là trạng thái của mạng Petri thể hiện bằng cách phân bố các dấu (token) lên các ô nút; tức là số token có ở mỗi ô tại một thời điểm nhất định.
(graph theory) Any configuration of a Petri net with a number of marks or tokens distributed across it.
在Petri网中,标记是指令号分布的状态。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các đặc điểm màu sắc và hoa văn trên cơ thể một con vật giúp nhận biết hoặc phân biệt nó (ví dụ: vằn, đốm, mảng màu trên lông, da hoặc vảy).
The characteristic colouration and patterning of an animal.
动物的颜色和图案特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình đánh dấu, ghi dấu lên một vật hoặc trên giấy để phân biệt, nhãn mác, chú ý hoặc lưu lại thông tin.
The action of marking.
标记的动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Marking (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Marking | Markings |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Marking" là một danh từ và động từ có nghĩa là hành động đánh dấu, ghi chép hoặc nhận diện điều gì đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "marking" thường dùng để chỉ việc chấm điểm hoặc đánh giá bài làm của học sinh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, như "marking" (Anh) có thể nhấn mạnh quá trình phân tích, trong khi "grading" (Mỹ) có thiên hướng chỉ việc chấm điểm.
Từ "marking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "marcare", có nghĩa là "đánh dấu" hoặc "chỉ ra". Từ này mang ý nghĩa liên quan đến việc tạo ra các dấu hiệu rõ ràng để phân biệt hoặc nhận diện. Trong tiếng Anh, "marking" thường được sử dụng để chỉ hoạt động đánh dấu, phân loại hoặc đánh giá. Sự chuyển biến từ nghĩa gốc đến nghĩa hiện tại phản ánh chức năng của việc nhận diện và phân chia trong các lĩnh vực như giáo dục và mỹ thuật.
Từ "marking" xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Viết, "marking" được sử dụng để chỉ việc đánh giá bài viết; trong phần Đọc, nó có thể liên quan đến việc ghi chú hay đánh dấu thông tin quan trọng. Ngoài ra, trong ngữ cảnh giáo dục, "marking" được dùng để chỉ quá trình chấm điểm bài kiểm tra hoặc bài tập, thể hiện vai trò của giáo viên trong việc đánh giá năng lực học sinh.
Họ từ
"Marking" là một danh từ và động từ có nghĩa là hành động đánh dấu, ghi chép hoặc nhận diện điều gì đó. Trong ngữ cảnh giáo dục, "marking" thường dùng để chỉ việc chấm điểm hoặc đánh giá bài làm của học sinh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được phát âm tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng, như "marking" (Anh) có thể nhấn mạnh quá trình phân tích, trong khi "grading" (Mỹ) có thiên hướng chỉ việc chấm điểm.
Từ "marking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "marcare", có nghĩa là "đánh dấu" hoặc "chỉ ra". Từ này mang ý nghĩa liên quan đến việc tạo ra các dấu hiệu rõ ràng để phân biệt hoặc nhận diện. Trong tiếng Anh, "marking" thường được sử dụng để chỉ hoạt động đánh dấu, phân loại hoặc đánh giá. Sự chuyển biến từ nghĩa gốc đến nghĩa hiện tại phản ánh chức năng của việc nhận diện và phân chia trong các lĩnh vực như giáo dục và mỹ thuật.
Từ "marking" xuất hiện thường xuyên trong các bối cảnh học thuật, đặc biệt là trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Viết, "marking" được sử dụng để chỉ việc đánh giá bài viết; trong phần Đọc, nó có thể liên quan đến việc ghi chú hay đánh dấu thông tin quan trọng. Ngoài ra, trong ngữ cảnh giáo dục, "marking" được dùng để chỉ quá trình chấm điểm bài kiểm tra hoặc bài tập, thể hiện vai trò của giáo viên trong việc đánh giá năng lực học sinh.
