Bản dịch của từ Theory trong tiếng Việt
Theory

Theory (Noun)
Một giả thuyết hoặc hệ thống ý tưởng được đưa ra để giải thích một điều gì đó, đặc biệt là dựa trên những nguyên tắc chung không phụ thuộc trực tiếp vào sự vật được giải thích.
A supposition or a system of ideas intended to explain something, especially one based on general principles independent of the thing to be explained.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Khái niệm "theory" (lý thuyết) trong tiếng Anh thường được hiểu là một bộ nguyên tắc hoặc âm thuyết giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ "theory" có cách phát âm gần giống với cách phát âm trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Trong ngữ cảnh học thuật, "theory" không chỉ đơn thuần là suy đoán mà thường yêu cầu bằng chứng và thử nghiệm để xác thực.
Họ từ
Khái niệm "theory" (lý thuyết) trong tiếng Anh thường được hiểu là một bộ nguyên tắc hoặc âm thuyết giải thích các hiện tượng tự nhiên hoặc xã hội. Trong tiếng Anh Anh, từ "theory" có cách phát âm gần giống với cách phát âm trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu. Trong ngữ cảnh học thuật, "theory" không chỉ đơn thuần là suy đoán mà thường yêu cầu bằng chứng và thử nghiệm để xác thực.
