Bản dịch của từ Explain trong tiếng Việt

Explain

Verb

Explain Verb

/ɪkˈspleɪn/
/ ɪkˈspleɪn/
01

Giải thích

Explain

Ví dụ

Teachers explain new concepts to students in the classroom.

Giáo viên giải thích các khái niệm mới cho học sinh trong lớp.

She explained the rules of the game to her friends.

Cô giải thích luật chơi cho bạn bè của mình.

02

Làm cho (một ý tưởng hoặc tình huống) trở nên rõ ràng với ai đó bằng cách mô tả nó chi tiết hơn hoặc tiết lộ những sự thật có liên quan.

Make (an idea or situation) clear to someone by describing it in more detail or revealing relevant facts.

Ví dụ

She explained the importance of community service to the students.

Cô ấy giải thích về sự quan trọng của việc phục vụ cộng đồng đối với các học sinh.

The speaker explained the impact of social media on mental health.

Người phát biểu giải thích về tác động của truyền thông xã hội đối với sức khỏe tâm thần.

Kết hợp từ của Explain (Verb)

CollocationVí dụ

Etc. towards/toward explaining something

V.v. để giải thích điều gì đó

He used diagrams, charts, etc. towards explaining social behavior.

Anh ấy đã sử dụng sơ đồ, biểu đồ, v.v. để giải thích hành vi xã hội.

Explain everything

Giải thích mọi thứ

She explained everything about the social media campaign.

Cô ấy giải thích mọi thứ về chiến dịch truyền thông xã hội.

Mô tả từ

“explain" thường xuất hiện ở cả 4 kỹ năng với đa dạng các chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “giải thích, làm sáng tỏ” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện trong Listening 15 lần/148371 và ở kỹ năng Reading là 23 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ này thường không xuất hiện trong kỹ năng Writing Task 1. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “explain” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Explain

Không có idiom phù hợp