Bản dịch của từ Explain trong tiếng Việt
Explain
VerbVerbVerb

Explain (Verb)
ɪkˈspleɪn
ɪkˈspleɪn
01
Giải thích; làm rõ nghĩa hoặc vì sao một việc xảy ra để người khác hiểu hơn.
Explain.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Explain (Verb)
ɪksplˈeɪnɪŋ
ɪksplˈeɪnɪŋ
Explain (Verb)
ɪksplˈeɪnz
ɪksplˈeɪnz
01
Giải thích: làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu bằng cách mô tả hoặc cung cấp thông tin.
To make something clear or easy to understand by describing or giving information.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
