Bản dịch của từ Explain trong tiếng Việt
Explain

Explain (Verb)
Giải thích; làm rõ nghĩa hoặc vì sao một việc xảy ra để người khác hiểu hơn.
Explain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Explain (Verb)
Explain (Verb)
Giải thích: làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu bằng cách mô tả hoặc cung cấp thông tin.
To make something clear or easy to understand by describing or giving information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "explain" (giải thích) là một động từ có nghĩa là trình bày rõ ràng thông tin hoặc lý do về một sự việc, giúp người khác hiểu rõ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng việc diễn đạt chi tiết hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng cách diễn đạt ngắn gọn và trực tiếp hơn.
Họ từ
Từ "explain" (giải thích) là một động từ có nghĩa là trình bày rõ ràng thông tin hoặc lý do về một sự việc, giúp người khác hiểu rõ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng việc diễn đạt chi tiết hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng cách diễn đạt ngắn gọn và trực tiếp hơn.
