Bản dịch của từ Explain trong tiếng Việt

Explain

VerbVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explain (Verb)

ɪkˈspleɪn
ɪkˈspleɪn
01

Giải thích; làm rõ nghĩa hoặc vì sao một việc xảy ra để người khác hiểu hơn.

Explain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm cho ai đó hiểu rõ một ý tưởng, tình huống hoặc vấn đề bằng cách mô tả chi tiết hơn hoặc nêu các thông tin liên quan.

Make (an idea or situation) clear to someone by describing it in more detail or revealing relevant facts.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Explain (Verb)

ɪksplˈeɪnɪŋ
ɪksplˈeɪnɪŋ
01

Giải thích: làm cho một ý tưởng, tình huống hoặc vấn đề trở nên rõ ràng với người khác bằng cách mô tả chi tiết hơn.

Make an idea situation or problem clear to someone by describing it in more detail.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Explain (Verb)

ɪksplˈeɪnz
ɪksplˈeɪnz
01

Giải thích: làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu bằng cách mô tả hoặc cung cấp thông tin.

To make something clear or easy to understand by describing or giving information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ