explain
explain (Verb)
Nghĩa 01
Giải thích; làm rõ nghĩa hoặc vì sao một việc xảy ra để người khác hiểu hơn.
Explain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của explain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | explain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | explained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | explained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | explains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | explaining |
Kết hợp từ của explain (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giải thích mọi thứ explain everything | Cô ấy giải thích mọi thứ về chiến dịch truyền thông xã hội. She explained everything about the social media campaign. |
explain (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của explain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | explain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | explained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | explained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | explains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | explaining |
Kết hợp từ của explain (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giải thích cặn kẽ explain carefully | Tại trung tâm cộng đồng của chúng tôi, cô Lee có thể giải thích cẩn thận cách những tình nguyện viên mới nên chào đón những người hàng xóm lớn tuổi. At our community center, Ms. Lee can explain carefully how new volunteers should welcome older neighbors. |
giải thích chi tiết explain in detail | Tại cuộc họp cộng đồng, cô Lee giải thích chi tiết cách các sự kiện trong khu phố giúp mọi người kết bạn. At the community meeting, Ms. Lee explained in detail how neighborhood events help people make friends. |
giải thích đầy đủ explain adequately | Giáo viên nên giải thích đầy đủ việc tham gia một câu lạc bộ địa phương giúp học sinh mới kết bạn như thế nào. A teacher should explain adequately how joining a local club helps new students make friends. |
giải thích một cách kiên nhẫn explain patiently | Tại cuộc họp khu phố, Maria có thể kiên nhẫn giải thích cách chào đón các gia đình mới. At our neighborhood meeting, Maria can explain patiently how to welcome new families. |
giải thích ngắn gọn explain succinctly | Tại cuộc họp cộng đồng, Maya có thể giải thích ngắn gọn công viên mới sẽ giúp các gia đình địa phương như thế nào. At the community meeting, Maya could explain succinctly how the new park would help local families. |
explain (Verb)
Nghĩa 01
giải thích: làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu bằng cách mô tả hoặc cung cấp thông tin.
to make something clear or easy to understand by describing or giving information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của explain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | explain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | explained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | explained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | explains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | explaining |
Kết hợp từ của explain (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một cách nào đó some way | Trung tâm cộng đồng của chúng tôi đã tìm ra một cách để giúp 20 gia đình mới làm quen với hàng xóm. Our community center found some way to help 20 new families meet their neighbors. |
giải thích mọi thứ explain everything | Tại cuộc họp khu phố hằng tuần, Mia dành thời gian giải thích mọi điều về khu vườn cộng đồng mới. At our weekly neighborhood meeting, Mia takes time to explain everything about the new community garden. |
giúp ích rất nhiều go a long way | Một nụ cười thân thiện có thể giúp ích rất nhiều trong việc khiến các bạn học mới cảm thấy được chào đón. A kind smile can go a long way in making new classmates feel welcome. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explain" (giải thích) là một động từ có nghĩa là trình bày rõ ràng thông tin hoặc lý do về một sự việc, giúp người khác hiểu rõ hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về phiên âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng việc diễn đạt chi tiết hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng cách diễn đạt ngắn gọn và trực tiếp hơn.