Bản dịch của từ Describing trong tiếng Việt

Describing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Describing(Verb)

ˈdɛˈskraɪ.bɪŋ
ˈdɛˈskraɪ.bɪŋ
01

Mô tả; trình bày một sự việc, người hoặc vật bằng lời — kể, giải thích cho người khác biết các đặc điểm, chi tiết hoặc diễn biến của điều đó.

Give an account of something in words.

用语言描述某事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Describing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Describe

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Described

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Described

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Describes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Describing

Describing(Adjective)

ˈdɛˈskraɪ.bɪŋ
ˈdɛˈskraɪ.bɪŋ
01

(tính từ) mô tả, cung cấp chi tiết về một sự việc, đồ vật hoặc người nào đó; dùng để diễn tả đặc điểm, tính chất hoặc các thông tin cụ thể về điều đang được nói đến.

Giving details about something.

描述的,详细说明某事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ