Bản dịch của từ Account trong tiếng Việt

Account

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Account (Noun)

ɐkˈaʊnt
ˈeɪˈkaʊnt
01

Tên người dùng cùng các thông tin truy cập để sử dụng một dịch vụ hoặc hệ thống trực tuyến

A username and related access details for using an online service or system

Ví dụ
02

Sự thỏa thuận với ngân hàng cho phép cá nhân hoặc tổ chức gửi, giữ và sử dụng tiền

An arrangement with a bank that allows a person or organization to keep and use money

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bài tường thuật hoặc lời mô tả về một sự việc, trải nghiệm hay tình huống

A report or description of an event experience or situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bản ghi chép bằng giấy hoặc điện tử về số tiền đã nhận, đã chi, còn nợ hoặc đang có

A written or digital record of money received spent owed or available

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Account (Verb)

ɐkˈaʊnt
ˈeɪˈkaʊnt
01

Coi hoặc đánh giá ai hay vật gì là một loại người hoặc sự vật nhất định

To consider or judge someone or something to be a particular kind of person or thing

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giải thích nguyên nhân của một việc, đặc biệt là việc bất ngờ hoặc chưa rõ ràng

To explain the reason for something especially something unexpected

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chiếm hoặc tạo thành một số lượng, tỷ lệ hay phần nhất định trong tổng thể

To form or make up a stated amount proportion or part of a total

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa