Bản dịch của từ Account trong tiếng Việt
Account
NounVerb

Account (Noun)
ɐkˈaʊnt
ˈeɪˈkaʊnt
Ví dụ
02
Sự thỏa thuận với ngân hàng cho phép cá nhân hoặc tổ chức gửi, giữ và sử dụng tiền
An arrangement with a bank that allows a person or organization to keep and use money
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bài tường thuật hoặc lời mô tả về một sự việc, trải nghiệm hay tình huống
A report or description of an event experience or situation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Account (Verb)
ɐkˈaʊnt
ˈeɪˈkaʊnt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giải thích nguyên nhân của một việc, đặc biệt là việc bất ngờ hoặc chưa rõ ràng
To explain the reason for something especially something unexpected
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
