Bản dịch của từ Account trong tiếng Việt
Account

Account(Noun)
Xem tài khoản [ng3]
To look at or check a user account (e.g., view account details, balance, or settings)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
account: (formal) account; (informal) acct. Danh từ: chỉ tài khoản ngân hàng, tài khoản trực tuyến hoặc hồ sơ ghi chép giao dịch và thông tin người dùng. Định nghĩa ngắn: nơi lưu trữ thông tin và số dư liên quan đến giao dịch hoặc truy cập dịch vụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao dịch và tài liệu chính thức; dùng (informal) trong tin nhắn nhanh, ghi chú nội bộ hoặc nói chuyện thân mật.
account: (formal) account; (informal) acct. Danh từ: chỉ tài khoản ngân hàng, tài khoản trực tuyến hoặc hồ sơ ghi chép giao dịch và thông tin người dùng. Định nghĩa ngắn: nơi lưu trữ thông tin và số dư liên quan đến giao dịch hoặc truy cập dịch vụ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao dịch và tài liệu chính thức; dùng (informal) trong tin nhắn nhanh, ghi chú nội bộ hoặc nói chuyện thân mật.
