Bản dịch của từ Given trong tiếng Việt

Given

VerbPrepositionNoun [U/C]Adjective

Given (Verb)

gˈɪvɪn
gˈɪvn̩
01

Phân từ quá khứ của cho

Past participle of give

Ví dụ

She was given a gift on her birthday.

Cô ấy được tặng một món quà vào ngày sinh nhật của mình.

The charity event given by the local community was successful.

Sự kiện từ thiện được tổ chức bởi cộng đồng địa phương đã thành công.

Given (Preposition)

gˈɪvɪn
gˈɪvn̩
01

Xem xét; tính.

Considering taking into account

Ví dụ

Given the circumstances, we decided to cancel the event.

Xét đến các hoàn cảnh, chúng tôi quyết định hủy sự kiện.

Given the limited budget, we chose a more affordable option.

Xét đến ngân sách hạn chế, chúng tôi chọn một lựa chọn phải chăng hơn.

Given (Noun)

gˈɪvɪn
gˈɪvn̩
01

Một điều kiện được coi là đúng mà không cần đánh giá thêm.

A condition that is assumed to be true without further evaluation

Ví dụ

In social research, the given is often the starting point.

Trong nghiên cứu xã hội, điều đã cho thường là điểm khởi đầu.

She accepted the given without questioning its validity.

Cô ấy chấp nhận điều đã cho mà không nghi ngờ tính hợp lý của nó.

Given (Adjective)

gˈɪvɪn
gˈɪvn̩
01

Giả định là sự thật hoặc giả thuyết.

Assumed as fact or hypothesis

Ví dụ

The given information was accurate.

Thông tin đã cho là chính xác.

She followed the given instructions carefully.

Cô ấy tuân thủ hướng dẫn đã cho cẩn thận.

02

Đã bố trí.

Already arranged

Ví dụ

The given schedule for the event was well-organized.

Lịch trình đã được sắp xếp cho sự kiện.

She followed the given instructions to complete the task.

Cô ấy tuân theo hướng dẫn đã được sắp xếp để hoàn thành công việc.

03

(với tới) nằm sấp, sẵn sàng.

With to prone disposed

Ví dụ

She was given to socializing, always attending events and parties.

Cô ấy thích giao tiếp xã hội, luôn tham dự sự kiện và tiệc tùng.

He is given to generosity, often donating to social causes.

Anh ấy rất hào phóng, thường xuyên quyên góp cho các vấn đề xã hội.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Given

Không có idiom phù hợp