true
true (Adjective)
Nghĩa 01
Đúng với sự thật hoặc thực tế; phản ánh chính xác tình huống, sự kiện hoặc thông tin.
In accordance with fact or reality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Thành thật, nói hoặc hành động dựa trên sự thật, không lừa dối hay giả dối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của true (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
true đúng | truer truer | truest đúng nhất |
Kết hợp từ của true (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rõ ràng là đúng obviously true | Rõ ràng là mạng xã hội ảnh hưởng đến kỹ năng giao tiếp của chúng ta. It is obviously true that social media impacts our communication skills. |
không hoàn toàn đúng not completely true | Một số tuyên bố trên mạng xã hội không hoàn toàn đúng về sức khỏe tâm thần. Some social media claims are not completely true about mental health. |
đúng hơn hoặc đúng ít hơn more or less true | Câu nói về mạng xã hội thì đúng hơn hoặc kém. The statement about social media is more or less true. |
rất đúng very true | Rất đúng là nhiều người kết bạn trực tuyến trong các nhóm xã hội. It is very true that many people make friends online in social groups. |
chắc chắn là đúng undoubtedly true | Không thể nghi ngờ rằng mạng xã hội giúp mọi người kết nối với bạn bè nhanh chóng. It is undoubtedly true that social media helps people connect with friends quickly. |
true (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
true (Adverb)
Nghĩa 01
Thực sự, đúng là như vậy — dùng để nhấn mạnh rằng điều được nói là thật hoặc chân thành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả việc làm điều gì đó một cách chính xác, không sai lệch; giống y như vậy, đúng như trước/như đã định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa