Bản dịch của từ True trong tiếng Việt

True

AdjectiveAdverbVerb

True Adjective

/tɹˈu/
/tɹˈu/
01

Phù hợp với thực tế hoặc thực tế.

In accordance with fact or reality

Ví dụ

Her story was true and touched many hearts.

Câu chuyện của cô ấy là sự thật và đã chạm đến nhiều trái tim.

The true number of attendees was higher than expected.

Số lượng người tham dự thực sự cao hơn dự kiến.

02

Trung thành hay chung thủy.

Loyal or faithful

Ví dụ

She is a true friend who always supports me.

Cô ấy là một người bạn trung thành luôn ủng hộ tôi.

He is a true believer in the importance of community service.

Anh ấy là một người tin tưởng vào sự quan trọng của công việc cộng đồng.

03

Chính xác hay chính xác.

Accurate or exact

Ví dụ

Her statement was true according to the witness's testimony.

Tuyên bố của cô ấy đúng theo lời khai của nhân chứng.

The true number of attendees at the social event was 100.

Số lượng người tham dự thực sự tại sự kiện xã hội là 100.

04

Trung thực.

Honest

Ví dụ

She is a true friend who always tells the truth.

Cô ấy là một người bạn chân thật luôn nói sự thật.

His true intentions were revealed during the social experiment.

Ý định chân thật của anh ấy đã được tiết lộ trong thí nghiệm xã hội.

Kết hợp từ của True (Adjective)

CollocationVí dụ

Literally true

Đúng như lời nói

Her story about the social project is literally true.

Câu chuyện của cô về dự án xã hội là đúng với nghĩa đen.

Almost true

Gần như đúng

Her social media post was almost true.

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy gần như đúng.

Not necessarily true

Không nhất thiết phải đúng

Her popularity is not necessarily true among all age groups.

Sự phổ biến của cô ấy không nhất thiết đúng đối với tất cả các nhóm tuổi.

Actually true

Thực sự đúng

Her social media post was actually true.

Bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy thực sự đúng.

Far from true

Xa thực

His belief in ghosts is far from true.

Niềm tin của anh ta vào ma quỷ không đúng.

True Adverb

/tɹˈu/
/tɹˈu/
01

Quả thật.

Truly

Ví dụ

She truly believes in social equality.

Cô ấy thực sự tin vào sự bình đẳng xã hội.

He is truly committed to social justice causes.

Anh ấy thực sự cam kết với những vấn đề công bằng xã hội.

02

Chính xác hoặc không có biến thể.

Accurately or without variation

Ví dụ

She spoke true about the social issues affecting the community.

Cô ấy nói đúng về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng.

The data presented true reflects the reality of social disparities.

Dữ liệu trình bày đúng phản ánh sự bất bình đẳng xã hội.

True Verb

/tɹˈu/
/tɹˈu/
01

Đưa (một vật thể, bánh xe hoặc công trình khác) vào đúng hình dạng hoặc vị trí cần thiết.

Bring an object wheel or other construction into the exact shape or position required

Ví dụ

She trued the bicycle wheel before the race.

Cô ấy đã làm cho bánh xe của xe đạp trở nên chính xác trước cuộc đua.

The carpenter is truing the wooden beam for the roof.

Thợ mộc đang làm cho thanh gỗ trở nên chính xác cho mái nhà.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Cao
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Cao
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with True

Show one's (true) colors

/ʃˈoʊ wˈʌnz tɹˈu kˈʌlɚz/

Lộ bản chất thật sự

To show what one is really like or what one is really thinking.

She showed her true colors when she helped the homeless.

Cô ấy đã tỏ ra thật lòng khi cô ấy giúp đỡ người vô gia cư.

/ɹˈɪŋ tɹˈu/

Nghe có vẻ đúng/ Nghe có lý

To sound or seem true or likely.

Her words about equality ring true in today's society.

Lời cô ấy về sự bình đẳng âm thầm trong xã hội ngày nay.

/twˈɛlv ɡˈʊd mˈɛn ənd tɹˈu/

Hội đồng xét xử công minh

A jury composed of trustworthy men.

The judge selected twelve good men and true for the jury.

Thẩm phán đã chọn mười hai người đàn ông tốt và đáng tin cậy cho ban giám khảo.

/ə dɹˈim kˈʌm tɹˈu/

Giấc mơ trở thành hiện thực

A wish or a dream that has become a reality.

Winning the lottery was a dream come true for Sarah.

Việc trúng số độc đắc đã trở thành hiện thực cho Sarah.

Someone's true colors

/sˈʌmwˌʌnz tɹˈu kˈʌlɚz/

Lộ nguyên hình/ Bộ mặt thật

A person's true attitude, opinions, and biases.

She showed her true colors when she refused to help.

Cô ấy đã thể hiện bản chất thật của mình khi cô từ chối giúp đỡ.