Bản dịch của từ Jury trong tiếng Việt
Jury

Jury (Adjective)
Jury (Noun)
Jury (Verb)
Đánh giá và chọn lựa tác phẩm (trong một cuộc triển lãm, cuộc thi nghệ thuật hoặc thủ công) để trao giải hoặc xếp hạng.
Judge (an art or craft exhibition or exhibit)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "jury" đề cập đến một nhóm người được triệu tập để xem xét chứng cứ trong một phiên tòa và đưa ra phán quyết về một vụ án. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên mọi người có thể chú ý đến sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh. Trong một số hệ thống pháp lý, jury còn được gọi là "grand jury" với vai trò riêng trong quá trình tố tụng. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và vận dụng từ trong mỗi vùng.
Từ "jury" đề cập đến một nhóm người được triệu tập để xem xét chứng cứ trong một phiên tòa và đưa ra phán quyết về một vụ án. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên mọi người có thể chú ý đến sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh. Trong một số hệ thống pháp lý, jury còn được gọi là "grand jury" với vai trò riêng trong quá trình tố tụng. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và vận dụng từ trong mỗi vùng.
