jury
jury (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
jury (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của jury (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
jury | juries |
Kết hợp từ của jury (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bồi thẩm đoàn trong cuộc điều tra inquest jury | Bồi thẩm đoàn đã kết luận cuộc điều tra về cuộc bất ổn xã hội năm 2022. The inquest jury concluded the investigation into the 2022 social unrest. |
bồi thẩm đoàn không thống nhất hung jury | Bồi thẩm đoàn không thể đưa ra phán quyết trong vụ án Smith. The jury was hung on the verdict for the Smith case. |
bồi thẩm đoàn grand jury | Bồi thẩm đoàn đã xem xét bằng chứng trong vụ Johnson tuần trước. The grand jury reviewed the evidence in the Johnson case last week. |
bồi thẩm đoàn 12 thành viên 12-member jury | Bồi thẩm đoàn 12 người đã đạt được quyết định nhất trí về vụ án. The 12-member jury reached a unanimous decision on the case. |
bồi thẩm đoàn trial jury | Bồi thẩm đoàn đã kết tội bị cáo trong vụ án Johnson. The trial jury found the defendant guilty in the Johnson case. |
jury (Verb)
Nghĩa 01
Đánh giá và chọn lựa tác phẩm (trong một cuộc triển lãm, cuộc thi nghệ thuật hoặc thủ công) để trao giải hoặc xếp hạng.
Judge (an art or craft exhibition or exhibit)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "jury" đề cập đến một nhóm người được triệu tập để xem xét chứng cứ trong một phiên tòa và đưa ra phán quyết về một vụ án. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên mọi người có thể chú ý đến sự khác biệt trong ngữ điệu và cách sử dụng từ trong ngữ cảnh. Trong một số hệ thống pháp lý, jury còn được gọi là "grand jury" với vai trò riêng trong quá trình tố tụng. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và vận dụng từ trong mỗi vùng.