Bản dịch của từ Craft trong tiếng Việt

Craft

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Craft (Noun)

krˈɑːft
ˈkræft
01

Hoạt động hoặc nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt, nhất là kỹ năng làm bằng tay.

An activity or occupation that needs particular skill especially skill made by hand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kỹ năng hoặc khả năng làm ra hay thực hiện một việc thành thạo.

Skill or ability in making or doing something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phương tiện dùng để di chuyển trên nước, trong không trung hoặc ngoài không gian.

A boat ship aircraft or spacecraft

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Craft (Verb)

krˈɑːft
ˈkræft
01

Tạo ra hoặc soạn ra một thứ gì đó một cách cẩn thận và khéo léo.

To make or produce something carefully and skillfully

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa