Bản dịch của từ Transportation trong tiếng Việt
Transportation

Transportation (Noun Uncountable)
Phương tiện và hệ thống dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác (ô tô, xe buýt, tàu hỏa, máy bay, xe máy, v.v.).
Vehicles, transportation, vehicles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hoạt động hoặc phương tiện dùng để đưa người, hàng hoá từ nơi này sang nơi khác; khái niệm chung chỉ việc vận chuyển (ví dụ: bằng ô tô, xe buýt, tàu hỏa, tàu biển, máy bay).
Transport, transportation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Transportation (Noun)
Hành động hoặc chính sách đày đọa, đưa tù nhân (thường là phạm nhân nghiêm trọng hoặc chính trị) đến một thuộc địa để chịu án hoặc lao động; tức là chuyển những người bị kết án ra sống và làm việc ở một nơi xa, thường là thuộc địa hình phạt.
The action or practice of transporting convicts to a penal colony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
The action of transporting someone or something or the process of being transported.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
