transportation
transportation (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Phương tiện và hệ thống dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác (ô tô, xe buýt, tàu hỏa, máy bay, xe máy, v.v.).
Vehicles, transportation, vehicles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hoạt động hoặc phương tiện dùng để đưa người, hàng hoá từ nơi này sang nơi khác; khái niệm chung chỉ việc vận chuyển (ví dụ: bằng ô tô, xe buýt, tàu hỏa, tàu biển, máy bay).
Transport, transportation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của transportation (Noun Uncountable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giao thông cá nhân private transportation | Nhiều người thích phương tiện giao thông cá nhân vì sự tiện lợi trong đại dịch. Many people prefer private transportation for convenience during the pandemic. |
vận tải đường bộ ground transportation | Giao thông mặt đất rất quan trọng cho các sự kiện xã hội như lễ hội 2023. Ground transportation is essential for social events like the 2023 festival. |
giao thông giá rẻ cheap transportation | Xe buýt công cộng cung cấp phương tiện giao thông rẻ cho nhiều gia đình thu nhập thấp ở Chicago. Public buses provide cheap transportation for many low-income families in Chicago. |
vận chuyển đường cao tốc highway transportation | Giao thông đường cao tốc cải thiện kết nối xã hội ở các khu đô thị như Los Angeles. Highway transportation improves social connections in urban areas like Los Angeles. |
vận tải công cộng mass transportation | Giao thông đại chúng giúp giảm ùn tắc giao thông ở các thành phố như Los Angeles. Mass transportation helps reduce traffic congestion in cities like Los Angeles. |
transportation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc chính sách đày đọa, đưa tù nhân (thường là phạm nhân nghiêm trọng hoặc chính trị) đến một thuộc địa để chịu án hoặc lao động; tức là chuyển những người bị kết án ra sống và làm việc ở một nơi xa, thường là thuộc địa hình phạt.
The action or practice of transporting convicts to a penal colony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
The action of transporting someone or something or the process of being transported.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của transportation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
transportation | - |
Kết hợp từ của transportation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vận chuyển hàng hóa freight transportation | Vận chuyển hàng hóa giúp giao hàng đến các cộng đồng địa phương một cách hiệu quả. Freight transportation helps deliver goods to local communities efficiently. |
phương tiện vận chuyển đáng tin cậy reliable transportation | Xe buýt công cộng là một lựa chọn giao thông đáng tin cậy cho cư dân thành phố. Public buses are a reliable transportation option for city residents. |
vận tải đường sắt railroad transportation | Vận chuyển bằng đường sắt kết nối các thành phố như Chicago và New York hiệu quả. Railroad transportation connects cities like Chicago and New York effectively. |
vận tải nhà nước state transportation | Ở thành phố tôi, phương tiện giao thông nhà nước bao gồm xe buýt và tàu hỏa mà nhiều người sử dụng hàng ngày. In my city, state transportation includes buses and trains that many people use every day. |
giao thông công cộng public transportation | Phương tiện giao thông công cộng rất quan trọng cho sự giao tiếp xã hội ở các thành phố lớn. Public transportation is essential for social interaction in big cities. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transportation" trong tiếng Anh chỉ quá trình di chuyển hàng hóa hoặc người từ địa điểm này sang địa điểm khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng từ "transport". Phát âm và cách viết có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng trong bối cảnh giao thông. Trong nghiên cứu về từ vựng, "transportation" phản ánh sự phát triển của hệ thống giao thông hiện đại và tác động của nó đến xã hội.