Bản dịch của từ Transportation trong tiếng Việt

Transportation

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transportation(Noun Uncountable)

ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən
ˌtræn.spɔːˈteɪ.ʃən
01

Phương tiện và hệ thống dùng để di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác (ô tô, xe buýt, tàu hỏa, máy bay, xe máy, v.v.).

Vehicles, transportation, vehicles.

交通工具

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hoạt động hoặc phương tiện dùng để đưa người, hàng hoá từ nơi này sang nơi khác; khái niệm chung chỉ việc vận chuyển (ví dụ: bằng ô tô, xe buýt, tàu hỏa, tàu biển, máy bay).

Transport, transportation.

运输

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Transportation(Noun)

tɹˌænspɚtˈeiʃn̩
tɹˌænspəɹtˈeiʃn̩
01

Hành động hoặc chính sách đày đọa, đưa tù nhân (thường là phạm nhân nghiêm trọng hoặc chính trị) đến một thuộc địa để chịu án hoặc lao động; tức là chuyển những người bị kết án ra sống và làm việc ở một nơi xa, thường là thuộc địa hình phạt.

The action or practice of transporting convicts to a penal colony.

将罪犯运输到监狱殖民地的行为或政策。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.

The action of transporting someone or something or the process of being transported.

运输的行动或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Transportation (Noun)

SingularPlural

Transportation

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ