Anh - Việt

Bản dịch của từ Penal trong tiếng Việt

penal

Adjective

penal (Adjective)

/pˈinl̩/
/pˈinl̩/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về hình phạt hoặc liên quan đến việc trừng phạt người phạm tội theo pháp luật.

Relating to, used for, or prescribing the punishment of offenders under the legal system.

Ví dụ
Hệ thống hình sự nhằm mục đích cải tạo tội phạm thông qua các hình phạt thích đáng.The penal system aims to rehabilitate criminals through appropriate punishments.
Thẩm phán tuyên án hình sự đối với tội phạm bị kết án.The judge imposed a penal sentence on the convicted felon.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của penal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

penal

trừng phạt

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh