penal
penal (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về hình phạt hoặc liên quan đến việc trừng phạt người phạm tội theo pháp luật.
Relating to, used for, or prescribing the punishment of offenders under the legal system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của penal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
penal trừng phạt | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "penal" có nguồn gốc từ tiếng Latin "poenalis", có nghĩa là thuộc về hình phạt. Trong ngữ cảnh pháp lý, "penal" thường được sử dụng để chỉ các biện pháp chế tài, hình phạt hoặc hệ thống giúp xử lý tội phạm. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau trong các thuật ngữ như "penal law" (luật hình sự). Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "penal" có thể được dùng rộng rãi hơn để chỉ những vấn đề liên quan đến hình phạt và chế tài trong nhiều ngữ cảnh hơn so với tiếng Anh Anh.