Bản dịch của từ Prescribing trong tiếng Việt

Prescribing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prescribing (Verb)

pɹiskɹˈaɪbɪŋ
pɹiskɹˈaɪbɪŋ
01

(động từ) đưa ra lời khuyên, hướng dẫn hoặc chỉ dẫn cho ai đó về việc nên làm; có thể dùng khi bác sĩ kê đơn thuốc hoặc khi ai đó hướng dẫn cách thực hiện một việc.

To give advice or instructions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ