Bản dịch của từ Punishment trong tiếng Việt

Punishment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Punishment(Noun)

pˈʌnɪʃmənt
ˈpənɪʃmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ
04

Ví dụ
05

Ví dụ
06

Ví dụ