Bản dịch của từ Willing trong tiếng Việt

Willing

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Willing (Adjective)

wˈɪlɪŋ
wˈɪlɪŋ
01

Sẵn sàng làm điều gì đó, không phải việc bắt buộc nhưng người đó đồng ý hoặc willing làm khi được yêu cầu.

Ready to do something that is not (can't be expected as) a matter of course.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Willing (Verb)

wˈɪlɪŋ
wˈɪlɪŋ
01

Hiện tại phân từ và danh động từ của will

Present participle and gerund of will.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Willing (Noun)

wˈɪlɪŋ
wˈɪlɪŋ
01

Một nghĩa cổ hoặc hiếm, chỉ hành động thực hiện nội dung của một di chúc (làm theo những gì được ghi trong di chúc).

(rare or obsolete) The execution of a will.

willing meaning
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ