ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ready
Dễ dàng có được hoặc sử dụng; sẵn có và trong tầm tay khi cần.
Easily available or obtained; within reach.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở trạng thái sẵn sàng cho một hành động hoặc tình huống; đã được chuẩn bị đầy đủ để thực hiện việc gì đó.
In a suitable state for an action or situation; fully prepared.
Tiền mặt có sẵn; tiền trong tay có thể dùng ngay.
Available money; cash.
Chuẩn bị ai đó hoặc cái gì đó để sẵn sàng cho một hoạt động, mục đích hoặc tình huống; làm cho (ai/cái gì) có thể bắt đầu hoặc sử dụng được ngay.
Prepare (someone or something) for an activity or purpose.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ready/