Bản dịch của từ Ready trong tiếng Việt

Ready

AdjectiveVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready (Adjective)

ɹˈɛdi
ɹˈɛdi
01

Dễ dàng có được hoặc sử dụng; sẵn có và trong tầm tay khi cần.

Easily available or obtained; within reach.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở trạng thái sẵn sàng cho một hành động hoặc tình huống; đã được chuẩn bị đầy đủ để thực hiện việc gì đó.

In a suitable state for an action or situation; fully prepared.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ready (Verb)

ɹˈɛdi
ɹˈɛdi
01

Chuẩn bị ai đó hoặc cái gì đó để sẵn sàng cho một hoạt động, mục đích hoặc tình huống; làm cho (ai/cái gì) có thể bắt đầu hoặc sử dụng được ngay.

Prepare (someone or something) for an activity or purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Ready (Noun)

ɹˈɛdi
ɹˈɛdi
01

Tiền mặt có sẵn; tiền trong tay có thể dùng ngay.

Available money; cash.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ