Bản dịch của từ Ready trong tiếng Việt

Ready

AdjectiveNoun [U/C]Verb

Ready (Adjective)

ɹˈɛdi
ɹˈɛdi
01

Dễ dàng có sẵn hoặc thu được; trong tầm với.

Easily available or obtained; within reach.

Ví dụ

The emergency kit should be ready for any disaster.

Bộ dụng cụ cấp cứu nên sẵn sàng cho mọi thảm họa.

She was always ready to lend a helping hand to others.

Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác.

02

Ở trạng thái thích hợp cho một hành động hoặc tình huống; chuẩn bị đầy đủ.

In a suitable state for an action or situation; fully prepared.

Ví dụ

She is ready to give a speech at the social event.

Cô ấy sẵn sàng phát biểu tại sự kiện xã hội.

The volunteers were ready to help the homeless community.

Các tình nguyện viên đã sẵn sàng giúp cộng đồng vô gia cư.

Kết hợp từ của Ready (Adjective)

CollocationVí dụ

Mentally ready

Sẵn sàng tinh thần

She felt mentally ready to attend the social gathering.

Cô ấy cảm thấy sẵn sàng tinh thần để tham gia buổi tụ tập xã hội.

Not yet ready

Chưa sẵn sàng

The charity event is not yet ready for the fundraising.

Sự kiện từ thiện chưa sẵn sàng cho việc gây quỹ.

Practically ready

Sẵn sàng thực tế

The charity event is practically ready for tomorrow.

Sự kiện từ thiện đã sẵn sàng cho ngày mai.

Emotionally ready

Sẵn sàng về mặt tình cảm

She was emotionally ready to join the social club.

Cô ấy đã sẵn sàng về mặt tinh thần để tham gia câu lạc bộ xã hội.

Only too ready

Quá sẵn sàng

She was only too ready to volunteer for the community event.

Cô ấy chỉ quá sẵn lòng tình nguyện cho sự kiện cộng đồng.

Ready (Noun)

ɹˈɛdi
ɹˈɛdi
01

Tiền sẵn có; tiền mặt.

Available money; cash.

Ví dụ

She always keeps some ready in case of emergencies.

Cô ấy luôn giữ một ít sẵn có trong trường hợp khẩn cấp.

After the fundraiser, they had a lot of ready to donate.

Sau buổi gây quỹ, họ có rất nhiều sẵn sàng để quyên góp.

Ready (Verb)

ɹˈɛdi
ɹˈɛdi
01

Chuẩn bị (ai đó hoặc cái gì đó) cho một hoạt động hoặc mục đích.

Prepare (someone or something) for an activity or purpose.

Ví dụ

She readied herself for the charity event.

Cô ấy chuẩn bị bản thân cho sự kiện từ thiện.

The volunteers readied the supplies for the homeless shelter.

Các tình nguyện viên chuẩn bị các vật dụng cho trại cứu trợ người vô gia cư.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ready

Không có idiom phù hợp