Anh - Việt

Bản dịch của từ Prepare trong tiếng Việt

prepare

Verb

prepare (Verb)

/prɪˈpeər/
/prɪˈper/
AI

Nghĩa 01

Chuẩn bị; làm cho sẵn sàng trước khi dùng hoặc trước khi việc gì đó xảy ra.

Prepare, prepare.

Ví dụ
Học sinh chuẩn bị cho kỳ thi bằng cách học tập chăm chỉ mỗi tối.Students prepare for exams by studying hard every night.
Phụ huynh chuẩn bị bữa ăn cho gia đình cùng thưởng thức.Parents prepare meals for their families to enjoy together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm cho (một thứ gì đó) sẵn sàng để sử dụng hoặc xem xét; chuẩn bị trước để nó có thể dùng được hoặc phù hợp với mục đích.

Make (something) ready for use or consideration.

Ví dụ
Cô ấy chuẩn bị thức ăn cho sự kiện từ thiện.She prepares food for the charity event.
Tình nguyện viên chuẩn bị gói quà cho trại tạm trú cho người vô gia cư.Volunteers prepare care packages for the homeless shelter.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm cho ai đó sẵn sàng hoặc có khả năng làm hoặc đối phó với điều gì đó; chuẩn bị về mặt tinh thần, kiến thức hoặc vật chất để thực hiện một nhiệm vụ hoặc tình huống.

Make (someone) ready or able to do or deal with something.

Ví dụ
Cha mẹ chuẩn bị con cái cho những thách thức của tuổi trưởng thành.Parents prepare their children for the challenges of adulthood.
Trường học chuẩn bị học sinh cho lực lượng lao động thông qua các chương trình khác nhau.Schools prepare students for the workforce through various programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

(trong hòa âm thông thường) chuẩn bị trước các yếu tố để dẫn đến một chỗ không hòa hợp (mâu thuẫn về âm thanh) — tức là làm những điều cần thiết để tạo nên hoặc làm cho xuất hiện sự không hòa hợp trong hòa âm.

(in conventional harmony) lead up to (a discord) by means of preparation.

Ví dụ
Cô ấy chuẩn bị khách mời cho chủ đề gây tranh cãi.She prepared the guests for the controversial topic of discussion.
Giáo viên chuẩn bị học sinh cho cuộc thi tranh luận sắp tới.The teacher prepared the students for the upcoming debate competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của prepare (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

prepare

V2

Quá khứ đơn

Past simple

prepared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

prepared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

prepares

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

preparing

Kết hợp từ của prepare (Verb)

PHRASESPREPOSITIONVERB + prepareprepare + ADVERB
Kết hợp từ của prepare
Collocation
Ví dụ

chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất

prepare for the worst

Nhiều gia đình chuẩn bị cho điều tồi tệ trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Many families prepare for the worst during economic downturns.

thời gian để chuẩn bị

time to prepare

Đã đến lúc chuẩn bị cho cuộc họp cộng đồng vào thứ Sáu này.

It is time to prepare for the community meeting this Friday.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh