Bản dịch của từ Prepare trong tiếng Việt
Prepare

Prepare (Verb)
Chuẩn bị; làm cho sẵn sàng trước khi dùng hoặc trước khi việc gì đó xảy ra.
Prepare, prepare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho (một thứ gì đó) sẵn sàng để sử dụng hoặc xem xét; chuẩn bị trước để nó có thể dùng được hoặc phù hợp với mục đích.
Make (something) ready for use or consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong hòa âm thông thường) chuẩn bị trước các yếu tố để dẫn đến một chỗ không hòa hợp (mâu thuẫn về âm thanh) — tức là làm những điều cần thiết để tạo nên hoặc làm cho xuất hiện sự không hòa hợp trong hòa âm.
(in conventional harmony) lead up to (a discord) by means of preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prepare" trong tiếng Anh có nghĩa là chuẩn bị, chuẩn bị sẵn sàng cho một sự kiện hay hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc phong cách giao tiếp. Ở cả hai ngôn ngữ, "prepare" có thể được dùng dưới dạng động từ nguyên thể và được chia dạng quá khứ và phân từ quá khứ là "prepared".
Họ từ
Từ "prepare" trong tiếng Anh có nghĩa là chuẩn bị, chuẩn bị sẵn sàng cho một sự kiện hay hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc phong cách giao tiếp. Ở cả hai ngôn ngữ, "prepare" có thể được dùng dưới dạng động từ nguyên thể và được chia dạng quá khứ và phân từ quá khứ là "prepared".
