prepare
prepare (Verb)
Nghĩa 01
Chuẩn bị; làm cho sẵn sàng trước khi dùng hoặc trước khi việc gì đó xảy ra.
Prepare, prepare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Làm cho (một thứ gì đó) sẵn sàng để sử dụng hoặc xem xét; chuẩn bị trước để nó có thể dùng được hoặc phù hợp với mục đích.
Make (something) ready for use or consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
(trong hòa âm thông thường) chuẩn bị trước các yếu tố để dẫn đến một chỗ không hòa hợp (mâu thuẫn về âm thanh) — tức là làm những điều cần thiết để tạo nên hoặc làm cho xuất hiện sự không hòa hợp trong hòa âm.
(in conventional harmony) lead up to (a discord) by means of preparation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prepare (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prepare |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | prepared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | prepared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prepares |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | preparing |
Kết hợp từ của prepare (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất prepare for the worst | Nhiều gia đình chuẩn bị cho điều tồi tệ trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Many families prepare for the worst during economic downturns. |
thời gian để chuẩn bị time to prepare | Đã đến lúc chuẩn bị cho cuộc họp cộng đồng vào thứ Sáu này. It is time to prepare for the community meeting this Friday. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prepare" trong tiếng Anh có nghĩa là chuẩn bị, chuẩn bị sẵn sàng cho một sự kiện hay hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc phong cách giao tiếp. Ở cả hai ngôn ngữ, "prepare" có thể được dùng dưới dạng động từ nguyên thể và được chia dạng quá khứ và phân từ quá khứ là "prepared".