Anh - Việt

Bản dịch của từ Preparation trong tiếng Việt

preparation

Noun

preparation (Noun)

/pɹˌɛpɚˈeiʃn̩/
/pɹˌɛpəɹˈeiʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Một chất hoặc hỗn hợp được chế tạo đặc biệt để dùng cho một mục đích nhất định, thường là thuốc, thực phẩm chức năng hoặc chế phẩm có công dụng riêng.

A substance that is specially made up, especially a medicine or food.

Ví dụ
Cô ấy mang theo một loại chuẩn bị đặc biệt cho bữa tiệc potluck.She brought some special preparation for the potluck party.
Chuẩn bị bí mật của đầu bếp khiến món ăn trở nên đặc biệt.The chef's secret preparation made the dish taste exceptional.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động hoặc quá trình chuẩn bị, làm sẵn để sử dụng hoặc xem xét; các bước thực hiện trước khi một việc gì đó xảy ra để đảm bảo sẵn sàng.

The action or process of preparing or being prepared for use or consideration.

Ví dụ
Sự chuẩn bị của cô ấy cho cuộc phỏng vấn đã đem lại kết quả với một lời mời việc làm.Her preparation for the interview paid off with a job offer.
Sự chuẩn bị của đội cho bài thuyết trình bao gồm nghiên cứu kỹ lưỡng.The team's preparation for the presentation included thorough research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong âm nhạc (theory hòa âm truyền thống), “preparation” là nốt được phát trong hợp âm trước đó mà khi chuyển sang hợp âm tiếp theo sẽ là nốt gây chênh (không hòa hợp). Vì nốt đó đã xuất hiện trước khi trở thành chênh, nó làm giảm cảm giác khó chịu của chênh hòa (làm cho chuyển âm mượt hơn).

(in conventional harmony) the sounding of the discordant note in a chord in the preceding chord where it is not discordant, lessening the effect of the discord.

Ví dụ
Sự chuẩn bị của cô ấy cho bữa tiệc bao gồm việc mua đồ trang trí và thức ăn.Her preparation for the party included buying decorations and food.
Sự chuẩn bị của đội cho cuộc thi liên quan đến các buổi tập luyện chặt chẽ.The team's preparation for the competition involved rigorous training sessions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của preparation (Noun)

SingularPlural

preparation

preparations

Kết hợp từ của preparation (Noun)

ADJECTIVE + preparationPREPOSITIONVERB + preparationpreparation + NOUNpreparations + VERB
Kết hợp từ của preparation
Collocation
Ví dụ

chuẩn bị giáo viên

teacher preparation

Sự chuẩn bị của giáo viên là quan trọng cho việc quản lý lớp học hiệu quả.

Teacher preparation is crucial for effective classroom management.

chuẩn bị bữa ăn

meal preparation

Việc chuẩn bị bữa ăn có thể là một hoạt động vui vẻ với bạn bè.

Meal preparation can be a fun activity with friends.

chuẩn bị đặc biệt

special preparation

Sự chuẩn bị đặc biệt rất quan trọng cho bài thi viết và nói IELTS.

Special preparation is crucial for IELTS writing and speaking tests.

chuẩn bị ban đầu

initial preparation

Sự chuẩn bị ban đầu quan trọng cho việc viết và nói IELTS hiệu quả.

Initial preparation is crucial for effective IELTS writing and speaking.

chuẩn bị cho ngày Giáng Sinh

Christmas preparation

Việc chuẩn bị cho Giáng Sinh rất hứng thú cho cả gia đình.

Christmas preparation is exciting for the whole family.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh