Bản dịch của từ Preparation trong tiếng Việt

Preparation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preparation(Noun)

pɹˌɛpɚˈeiʃn̩
pɹˌɛpəɹˈeiʃn̩
01

Trong âm nhạc (theory hòa âm truyền thống), “preparation” là nốt được phát trong hợp âm trước đó mà khi chuyển sang hợp âm tiếp theo sẽ là nốt gây chênh (không hòa hợp). Vì nốt đó đã xuất hiện trước khi trở thành chênh, nó làm giảm cảm giác khó chịu của chênh hòa (làm cho chuyển âm mượt hơn).

(in conventional harmony) the sounding of the discordant note in a chord in the preceding chord where it is not discordant, lessening the effect of the discord.

Ví dụ
02

Một chất hoặc hỗn hợp được chế tạo đặc biệt để dùng cho một mục đích nhất định, thường là thuốc, thực phẩm chức năng hoặc chế phẩm có công dụng riêng.

A substance that is specially made up, especially a medicine or food.

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình chuẩn bị, làm sẵn để sử dụng hoặc xem xét; các bước thực hiện trước khi một việc gì đó xảy ra để đảm bảo sẵn sàng.

The action or process of preparing or being prepared for use or consideration.

Ví dụ

Dạng danh từ của Preparation (Noun)

SingularPlural

Preparation

Preparations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ