Bản dịch của từ Preparation trong tiếng Việt
Preparation

Preparation (Noun)
Trong âm nhạc (theory hòa âm truyền thống), “preparation” là nốt được phát trong hợp âm trước đó mà khi chuyển sang hợp âm tiếp theo sẽ là nốt gây chênh (không hòa hợp). Vì nốt đó đã xuất hiện trước khi trở thành chênh, nó làm giảm cảm giác khó chịu của chênh hòa (làm cho chuyển âm mượt hơn).
(in conventional harmony) the sounding of the discordant note in a chord in the preceding chord where it is not discordant, lessening the effect of the discord.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động hoặc quá trình chuẩn bị, làm sẵn để sử dụng hoặc xem xét; các bước thực hiện trước khi một việc gì đó xảy ra để đảm bảo sẵn sàng.
The action or process of preparing or being prepared for use or consideration.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
