preparing
Verb
preparing (Verb)
/prɪpˈeərɪŋ/
/ˈpriˈpɛrɪŋ/
AI
Ví dụ
Maya đang chuẩn bị một khảo sát về việc thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội.Maya is preparing a survey about social media use among teenagers.
David không chuẩn bị các tình nguyện viên cộng đồng cho sự kiện từ thiện sắp tới.David is not preparing community volunteers for the upcoming charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria đang giúp ba mươi học sinh sẵn sàng cho cuộc thi diễn thuyết cộng đồng.Maria is preparing thirty students for a community speaking contest.
Chương trình xã hội này không giúp thanh niên sẵn sàng trước những thách thức việc làm trong tương lai.The social program is not preparing young people for future job challenges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong bữa tối cộng đồng của Linh, các tình nguyện viên đang chuẩn bị cơm cho 200 khách.At Linh's community dinner, volunteers are preparing rice for 200 guests.
Câu lạc bộ xã hội của chúng tôi không chuẩn bị các bữa ăn cho sự kiện từ thiện vào thứ Sáu.Our social club is not preparing meals for Friday's charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “preparing” là dạng động gerund hoặc phân từ hiện tại của động từ “prepare”, có nghĩa là chuẩn bị hoặc làm sẵn sàng cho một hoạt động nào đó. Trong tiếng Anh (Anh - Anh và Anh - Mỹ), cấu trúc và nghĩa của từ này thường không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong các ngữ cảnh, chẳng hạn như “preparing for exams” (chuẩn bị cho kỳ thi) có thể phổ biến hơn ở một số văn cảnh học thuật ở Anh.