Bản dịch của từ Preparing trong tiếng Việt

Preparing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preparing (Verb)

prɪpˈeərɪŋ
ˈpriˈpɛrɪŋ
01

Đang làm cho một vật, một việc hoặc một người sẵn sàng cho hoạt động, mục đích hay tình huống sắp tới

Making something or someone ready for a future activity purpose or situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đang giúp một người có kiến thức, kỹ năng hoặc tâm thế để đối phó với tình huống hay sự việc trong tương lai

Helping someone become ready to deal with a future situation or event

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đang làm hoặc chế biến thức ăn để nấu hay để ăn

Making food or a meal ready to be cooked or eaten

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ