discordant
discordant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không đồng ý, không nhất quán hoặc gây cảm giác chệch đi—những thứ không hòa hợp với nhau (về ý kiến, âm thanh, hoặc trạng thái).
Disagreeing or incongruous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của discordant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
discordant không tương xứng | more discordant bất hòa hơn | most discordant hầu hết các đối ngẫu |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discordant" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "discordans", mang nghĩa là không hòa hợp, xung đột hoặc trái ngược. Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ này chỉ âm thanh không hòa quyện với nhau, gây cảm giác khó chịu. Về mặt ngữ nghĩa, "discordant" thường được sử dụng để mô tả những ý kiến, thái độ hoặc tình huống không đồng nhất. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng.