Bản dịch của từ Lack trong tiếng Việt

Lack

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lack (Noun)

læk
læk
01

Sự thiếu hụt; tình trạng không có đủ cái gì (không đủ số lượng hoặc không đủ chất lượng cần thiết).

Shortage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng thiếu hoặc không có đủ một thứ gì đó; thiếu hụt.

The state of being without or not having enough of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Lack (Verb)

læk
læk
01

Thiếu, không có đủ; diễn tả tình trạng thiếu hụt về cái gì đó (ví dụ: thiếu tiền, thiếu thời gian, thiếu kinh nghiệm).

Lack, deficiency.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không có hoặc thiếu (một thứ gì đó cần thiết hoặc mong muốn). Dùng để nói một người, vật hoặc tình huống không sở hữu đủ cái gì đó.

Be without or deficient in.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ