lack
lack (Noun)
Nghĩa 01
Sự thiếu hụt; tình trạng không có đủ cái gì (không đủ số lượng hoặc không đủ chất lượng cần thiết).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lack (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lack | lacks |
Kết hợp từ của lack (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiếu rõ ràng seeming lack | Nhiều sinh viên thể hiện sự thiếu quan tâm đến môn xã hội. Many students showed a seeming lack of interest in social studies. |
thiếu thốn tổng thể overall lack | Sự thiếu hụt công việc tổng thể ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở New York. The overall lack of jobs affects many families in New York City. |
thiếu hoàn toàn total lack | Sự thiếu hoàn toàn các dịch vụ xã hội ảnh hưởng đến nhiều gia đình ở Chicago. The total lack of social services affects many families in Chicago. |
thiếu hụt rõ rệt noticeable lack | Có sự thiếu hụt rõ rệt về sự đa dạng trong các sự kiện cộng đồng. There is a noticeable lack of diversity in our local community events. |
thiếu hụt chung general lack | Có một sự thiếu hụt chung về nhà ở giá rẻ ở San Francisco. There is a general lack of affordable housing in San Francisco. |
lack (Verb)
Nghĩa 01
Thiếu, không có đủ; diễn tả tình trạng thiếu hụt về cái gì đó (ví dụ: thiếu tiền, thiếu thời gian, thiếu kinh nghiệm).
Lack, deficiency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lack (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lacking |
Kết hợp từ của lack (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thiếu hụt trong lack in | Nhiều cộng đồng thiếu hỗ trợ xã hội cho công dân cao tuổi như ông Smith. Many communities lack in social support for elderly citizens like Mr. Smith. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lack" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là sự thiếu thốn hoặc không đủ điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "lack" thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về vật chất hoặc tinh thần, như trong "a lack of resources". Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này, nhưng có thể thấy một số sự khác biệt về ngữ cảnh và tần suất sử dụng. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự, nhưng sự nhấn mạnh có thể khác biệt trong ngữ điệu.