Bản dịch của từ Deficient trong tiếng Việt

Deficient

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deficient (Adjective)

dɪfˈɪʃn̩t
dɪfˈɪʃn̩t
01

Thiếu hụt năng lực về trí tuệ; có khiếm khuyết hoặc khuyết tật về tinh thần/khả năng nhận thức (người có hạn chế về trí tuệ).

Having mental disabilities.

Ví dụ
02

Thiếu; không có đủ một phẩm chất, thành phần hoặc yếu tố cụ thể khi cần.

Not having enough of a specified quality or ingredient.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ