Bản dịch của từ Deficient trong tiếng Việt
Deficient

Deficient (Adjective)
Thiếu hụt năng lực về trí tuệ; có khiếm khuyết hoặc khuyết tật về tinh thần/khả năng nhận thức (người có hạn chế về trí tuệ).
Having mental disabilities.
Thiếu; không có đủ một phẩm chất, thành phần hoặc yếu tố cụ thể khi cần.
Not having enough of a specified quality or ingredient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deficient" được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ một yếu tố nào đó, thường liên quan đến dinh dưỡng hoặc khả năng. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "deficient" thường đi kèm với những từ như "vitamin" (thiếu vitamin) hoặc "resources" (thiếu tài nguyên), nhấn mạnh tính chất thiếu hụt nghiêm trọng.
Họ từ
Từ "deficient" được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ một yếu tố nào đó, thường liên quan đến dinh dưỡng hoặc khả năng. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "deficient" thường đi kèm với những từ như "vitamin" (thiếu vitamin) hoặc "resources" (thiếu tài nguyên), nhấn mạnh tính chất thiếu hụt nghiêm trọng.
