deficient
deficient (Adjective)
Nghĩa 01 · Thiếu hụt năng lực về trí tuệ; có khiếm khuyết hoặc khuyết tật về tinh thần/khả năng nhận thức (người có hạn chế về trí tuệ).
Thiếu hụt năng lực về trí tuệ; có khiếm khuyết hoặc khuyết tật về tinh thần/khả năng nhận thức (người có hạn chế về trí tuệ).
Having mental disabilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thiếu; không có đủ một phẩm chất, thành phần hoặc yếu tố cụ thể khi cần.
Thiếu; không có đủ một phẩm chất, thành phần hoặc yếu tố cụ thể khi cần.
Not having enough of a specified quality or ingredient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của deficient (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nghiêm trọng thiếu sót seriously deficient | Kỹ năng xã hội của cô ấy rất thiếu sót. Her social skills are seriously deficient. |
nghiêm trọng thiếu sót gravely deficient | Kỹ năng xã hội của anh ấy rất thiếu sót trong các cuộc thảo luận nhóm. His social skills are gravely deficient in group discussions. |
hơi thiếu slightly deficient | Kỹ năng xã hội của cô ấy hơi thiếu Her social skills are slightly deficient. |
thiếu trí tuệ mentally deficient | Anh ấy gặp khó khăn khi viết vì bị suy giảm trí tuệ. He struggled with writing due to being mentally deficient. |
thiếu trí tuệ intellectually deficient | Cô ấy đã được nhãn là kém trí tuệ bởi nhà tâm lý học của trường. She was labeled intellectually deficient by the school psychologist. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "deficient" được sử dụng để chỉ tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ một yếu tố nào đó, thường liên quan đến dinh dưỡng hoặc khả năng. Trong tiếng Anh, từ này có nghĩa tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "deficient" thường đi kèm với những từ như "vitamin" (thiếu vitamin) hoặc "resources" (thiếu tài nguyên), nhấn mạnh tính chất thiếu hụt nghiêm trọng.