ingredient
ingredient (Noun Countable)
Nghĩa 01
Các thành phần tạo nên một hỗn hợp hoặc sản phẩm; những phần tử, nguyên liệu cấu thành (thường dùng cho nấu ăn, hóa chất, mỹ phẩm, v.v.).
Ingredients, constituent parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của ingredient (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
yếu tố quan trọng vital ingredient | Sự tin cậy là một thành phần quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ. Trust is a vital ingredient in building strong social relationships. |
thành phần độc hại toxic ingredient | Thành phần độc hại trong truyền thông xã hội gây tranh cãi. The toxic ingredient in the social media caused controversy. |
nguyên liệu cần thiết necessary ingredient | Niềm tin là một thành phần cần thiết trong việc xây dựng mối quan hệ xã hội mạnh mẽ. Trust is a necessary ingredient in building strong social connections. |
nguyên liệu phổ biến common ingredient | Nước là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống Việt Nam. Water is a common ingredient in many traditional Vietnamese dishes. |
nguyên liệu khô dry ingredient | Bột mì là một nguyên liệu khô phổ biến trong nhiều công thức nướng. Flour is a common dry ingredient in many baking recipes. |
ingredient (Noun)
Nghĩa 01
Bất kỳ loại thực phẩm hoặc chất liệu được kết hợp với nhau để làm nên một món ăn cụ thể.
Any of the foods or substances that are combined to make a particular dish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ingredient (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ingredient | ingredients |
Kết hợp từ của ingredient (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Nguyên liệu bổ sung additional ingredient | Việc thêm một thành phần nguyên liệu bổ sung có thể làm tăng hương vị của món ăn. Adding an additional ingredient can enhance the flavor of the dish. |
nguyên liệu chính primary ingredient | Rau xanh là thành phần chính trong một món salad. Fresh vegetables are the primary ingredient in a salad. |
nguyên liệu cần thiết essential ingredient | Sự tin tưởng là thành phần thiết yếu cho mối quan hệ xã hội mạnh mẽ. Trust is an essential ingredient for strong social relationships. |
nguyên liệu bí mật secret ingredient | Nguyên liệu bí mật làm món ăn thật tuyệt vời tại bữa tiệc. The secret ingredient made the dish taste amazing at the party. |
nguyên liệu phổ biến common ingredient | Gạo là một thành phần phổ biến trong nhiều món ăn Việt Nam. Rice is a common ingredient in many Vietnamese dishes. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ingredient" được sử dụng để chỉ thành phần hay nguyên liệu trong một công thức hoặc quy trình sản xuất, đặc biệt trong nấu nướng và chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cách viết và cách phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh nói, người Mỹ có thể ưu tiên giảm âm tiết so với người Anh.