Bản dịch của từ Constituent trong tiếng Việt
Constituent
NounNounAdjective

Constituent (Noun)
knstˈɪtʃunts
knstˈɪtʃunts
01
Một người là cử tri hoặc thành viên của một đơn vị bầu cử (khu vực bầu cử). Nói cách khác, “constituent” là người đi bầu hoặc người mà đại biểu đại diện trong nghị trường.
A member of a constituency.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Constituent (Noun)
kənstˈɪtʃuːənt
ˈkɑnstəˌtuənt
01
Một cử tri hoặc thành viên của một khu vực bầu cử
A voter or member of a constituency
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một chất hoặc thành phần trong một hỗn hợp.
A substance or ingredient in a mixture
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Constituent (Adjective)
kənstˈɪtʃuːənt
ˈkɑnstəˌtuənt
