ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Appoint
Chọn hoặc quyết định thời gian hoặc địa điểm cho một cuộc hẹn, cuộc họp hay sự kiện.
Determine or decide on (a time or a place)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ định hoặc giao một công việc, nhiệm vụ hoặc vị trí cho ai đó (ví dụ: bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ hoặc phân công làm nhiệm vụ cụ thể).
Assign a job or role to (someone)
Quyết định cách xử lý, phân chia hoặc giao tài sản (mà mình không phải là chủ sở hữu) dựa trên quyền hạn được chủ sở hữu trao cho mình.
Decide the disposition of (property of which one is not the owner) under powers granted by the owner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/appoint/