disposition
disposition (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cách sắp đặt hoặc bố trí một vật (hoặc nhiều vật) — tức là vị trí và cách chúng được đặt liên quan đến các vật khác.
The way in which something is placed or arranged, especially in relation to other things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Việc phân chia, chuyển giao tài sản hoặc tiền cho người khác, đặc biệt là theo di chúc hoặc khi để lại tài sản cho người thừa kế.
The distribution or transfer of property or money to someone, especially by bequest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của disposition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
disposition | dispositions |
Kết hợp từ của disposition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khuynh hướng di truyền genetic disposition | Nhiều nghiên cứu cho thấy di truyền ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở trẻ em. Many studies show genetic disposition affects social behavior in children. |
tâm trạng vui vẻ cheerful disposition | Sarah luôn có tâm trạng vui vẻ trong các buổi gặp gỡ xã hội. Sarah always has a cheerful disposition during social gatherings. |
tính cách nhẹ nhàng gentle disposition | Sarah có tính cách nhẹ nhàng, khiến cô ấy được yêu thích trong các sự kiện xã hội. Sarah has a gentle disposition, making her popular in social events. |
bản chất tự nhiên natural disposition | Tính cách tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc trong các dự án nhóm. Her natural disposition makes her a great leader in group projects. |
tâm trạng u buồn melancholic disposition | Nhiều sinh viên có tâm trạng u buồn trong mùa thi. Many students have a melancholic disposition during exam season. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disposition" được định nghĩa là trạng thái tâm lý hay cách sắp xếp của một cá nhân trong việc phản ứng hoặc xử lý các tình huống. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ bản chất, tính khí hoặc khuynh hướng bẩm sinh của một người. Trong tiếng Anh Anh, "disposition" chủ yếu có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó cũng có thể đề cập đến việc sắp đặt hoặc phân bổ các thành phần trong một tổ chức hay sự kiện.