Bản dịch của từ Disposition trong tiếng Việt

Disposition

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disposition (Noun)

dˌɪspəzˈɪʃn̩
dˌɪspəzˈɪʃn̩
01

Những nét tính cách, xu hướng tự nhiên của một người — cách suy nghĩ, cảm xúc và phản ứng thường thấy ở họ.

A person's inherent qualities of mind and character.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cách sắp đặt hoặc bố trí một vật (hoặc nhiều vật) — tức là vị trí và cách chúng được đặt liên quan đến các vật khác.

The way in which something is placed or arranged, especially in relation to other things.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quyền hoặc khả năng tự quyết định, xử lý hay định đoạt một vật, vấn đề theo ý muốn của mình.

The power to deal with something as one pleases.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Việc phân chia, chuyển giao tài sản hoặc tiền cho người khác, đặc biệt là theo di chúc hoặc khi để lại tài sản cho người thừa kế.

The distribution or transfer of property or money to someone, especially by bequest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ