Anh - Việt

Bản dịch của từ Disposition trong tiếng Việt

disposition

Noun

disposition (Noun)

/dˌɪspəzˈɪʃn̩/
/dˌɪspəzˈɪʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Những nét tính cách, xu hướng tự nhiên của một người — cách suy nghĩ, cảm xúc và phản ứng thường thấy ở họ.

A person's inherent qualities of mind and character.

Ví dụ
Tính cách thân thiện của cô ấy khiến cô ấy phổ biến trong các buổi tụ tập xã hội.Her friendly disposition makes her popular in social gatherings.
Tính cách lạc quan của anh ấy thu hút nhiều bạn bè trong các vòng xã hội.His optimistic disposition attracts many friends in social circles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cách sắp đặt hoặc bố trí một vật (hoặc nhiều vật) — tức là vị trí và cách chúng được đặt liên quan đến các vật khác.

The way in which something is placed or arranged, especially in relation to other things.

Ví dụ
Thái độ của cô ấy đối với việc giúp đỡ người khác luôn tích cực.Her disposition towards helping others is always positive.
Thái độ của anh ấy trong việc giao tiếp xã hội khiến anh ấy trở thành một nhân vật phổ biến.His disposition to socialize makes him a popular figure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quyền hoặc khả năng tự quyết định, xử lý hay định đoạt một vật, vấn đề theo ý muốn của mình.

The power to deal with something as one pleases.

Ví dụ
Tính cách thân thiện của cô ấy khiến cô ấy được yêu thích giữa đồng nghiệp.Her friendly disposition makes her popular among colleagues.
Tính cách của anh ấy trong việc giúp đỡ người khác thật sự đáng ngưỡng mộ.His disposition towards helping others is truly admirable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

Việc phân chia, chuyển giao tài sản hoặc tiền cho người khác, đặc biệt là theo di chúc hoặc khi để lại tài sản cho người thừa kế.

The distribution or transfer of property or money to someone, especially by bequest.

Ví dụ
Sự sắp xếp tài sản trong di chúc của cô ấy ủng hộ tổ chức từ thiện.Her disposition of assets in her will favored charity organizations.
Sự phân phối quỹ từ sự gây quỹ rõ ràng và công bằng.The disposition of funds from the fundraiser was transparent and fair.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của disposition (Noun)

SingularPlural

disposition

dispositions

Kết hợp từ của disposition (Noun)

ADJECTIVE + dispositionPREPOSITIONVERB + disposition
Kết hợp từ của disposition
Collocation
Ví dụ

khuynh hướng di truyền

genetic disposition

Nhiều nghiên cứu cho thấy di truyền ảnh hưởng đến hành vi xã hội ở trẻ em.

Many studies show genetic disposition affects social behavior in children.

tâm trạng vui vẻ

cheerful disposition

Sarah luôn có tâm trạng vui vẻ trong các buổi gặp gỡ xã hội.

Sarah always has a cheerful disposition during social gatherings.

tính cách nhẹ nhàng

gentle disposition

Sarah có tính cách nhẹ nhàng, khiến cô ấy được yêu thích trong các sự kiện xã hội.

Sarah has a gentle disposition, making her popular in social events.

bản chất tự nhiên

natural disposition

Tính cách tự nhiên của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo xuất sắc trong các dự án nhóm.

Her natural disposition makes her a great leader in group projects.

tâm trạng u buồn

melancholic disposition

Nhiều sinh viên có tâm trạng u buồn trong mùa thi.

Many students have a melancholic disposition during exam season.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh